Bao Tin Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XNK BảO TíN
53
进口笔数
0
出口笔数
$713.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300805300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUSP9CWX |
| 成立日期 | 2022-05-09 |
| 联系地址 | Tổ 30, Phường Kim Tân, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK BẢO TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 041, đường Bùi Đức Minh, Phường Cam Đường, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện, không được phép kinh doanh các ngành nghề khi chưa có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84961721712 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $713.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 30 | $430.6K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $248.8K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Guangxi Dongxing Rongtong International Freight Agency Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-12 | 糖果 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-09-12 | 糖果 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-09-12 | 其他含可可食品 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-09-12 | 其他食品制剂 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-09-12 | 糖果 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-09-12 | 其他含可可食品 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-09-12 | 糖果 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-09-12 | 其他加工水果 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-09-12 | 其他含可可食品 | GUANGXI DONGXING RONG TONG INTERNATIONAL FREIGHT AGENCY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-07-31 | 其他含可可食品 | GUANGXI PINGXIANG AN HE IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.7K |