CO THANH FISH CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THUỷ SảN CôNG THàNH
7
进口笔数
0
出口笔数
$243.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201971961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWWCB9K |
| 成立日期 | 2023-02-14 |
| 联系地址 | Hẻm F1, Thôn Vĩnh Thành, Xã Vĩnh Phương, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THUỶ SẢN CÔNG THÀNH |
| 企业英文名称 | CONG THANH SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hẻm F1, Thôn Vĩnh Thành, Phường Bắc Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84905327258 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030484 | 冻剑鱼片 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 6 | $209.9K |
| 中国 | 1 | $33.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT SINAR SEJAHTERA SENTOSA | 印度尼西亚 | 3 | $87.9K | 其他冷冻鱼、冻黄鳍金枪鱼 |
| PT KILAT MAJU JAYA | 印度尼西亚 | 2 | $87.4K | 冻黄鳍金枪鱼、其他冷冻鱼 |
| PT INTIMAS SURYA | 印度尼西亚 | 1 | $34.7K | 其他冷冻鱼、冻长鳍金枪鱼 |
| FISH INTERNATIONAL SOURCING HOUSE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $33.8K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |