Sao Viet Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 智能手机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ SAO VIệT
70
进口笔数
0
出口笔数
$5.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305882902 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2YBSM2B |
| 成立日期 | 2008-06-21 |
| 联系地址 | 85C L3 Nguyễn Trãi, Phường 02, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIỆT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 85C L3 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842839650709 |
| 邮箱 | tram.nguyen@otel.vn |
| 官网 | otel.vn |
| 传真 | 0839650750 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 66 | $4.99M |
| 韩国 | 5 | $51.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Phonezer Union Technology Co., Ltd. | 中国 | 38 | $3.00M | 智能手机、其他电话机 |
| IWINGS Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.77M | 智能手机、其他电话机 |
| Hong Kong Cheerz Technology Ltd. | 中国 | 9 | $215.4K | 自动数据处理输入输出单元、多扬声器箱体 |
| Hyundai HT Co., Ltd. | 越南 | 5 | $52.3K | 通信设备、其他金属锁 |
| BE TECH ASIA Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 数据处理机、家具锁 |
| JA LIM | 韩国 | 1 | $20 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非智能手机 | HONGKONG PHONEZER UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 非智能手机 | HONGKONG PHONEZER UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-23 | 非智能手机 | HONGKONG PHONEZER UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-23 | 非智能手机 | HONGKONG PHONEZER UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-23 | 非智能手机 | HONGKONG PHONEZER UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-23 | 非智能手机 | HONGKONG PHONEZER UNION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2026-02-23 | 自动数据处理输入输出单元 | HONG KONG CHEERZ TECHNOLOGY LTD | 中国 | $76 |
| 2026-02-23 | 自动数据处理输入输出单元 | HONG KONG CHEERZ TECHNOLOGY LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-02-23 | 自动数据处理输入输出单元 | HONG KONG CHEERZ TECHNOLOGY LTD | 中国 | $224 |
| 2026-02-23 | 自动数据处理输入输出单元 | HONG KONG CHEERZ TECHNOLOGY LTD | 中国 | $114 |