May Smile Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MAY SMILE VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$521.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109550770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXGG3HSH |
| 成立日期 | 2021-03-12 |
| 联系地址 | Số 10 ngách 294/8 phố Đội Cấn, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MAY SMILE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MAY SMILE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84946869626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 960310 | 植物制扫帚 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 650699 | 其他头饰 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 塞浦路斯 | 16 | $521.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rolandos Enterprises Public Ltd. | 塞浦路斯 | 16 | $521.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他护肤品 | ROLANDOS ENTERPRISES PUBLIC LTD | 塞浦路斯 | $1.8K |
| 2025-12-26 | 其他护肤品 | ROLANDOS ENTERPRISES PUBLIC LTD | 塞浦路斯 | $1.6K |
| 2025-12-26 | 其他护肤品 | ROLANDOS ENTERPRISES PUBLIC LTD | 塞浦路斯 | $903 |
| 2025-12-26 | 皮肤清洁剂 | ROLANDOS ENTERPRISES PUBLIC LTD | 塞浦路斯 | $1.1K |
| 2025-12-26 | 其他护肤品 | ROLANDOS ENTERPRISES PUBLIC LTD | 塞浦路斯 | $1.8K |
| 2025-12-26 | 其他护肤品 | ROLANDOS ENTERPRISES PUBLIC LTD | 塞浦路斯 | $2.0K |
| 2025-12-26 | 其他护肤品 | ROLANDOS ENTERPRISES PUBLIC LTD | 塞浦路斯 | $408 |
| 2025-12-26 | 其他护肤品 | ROLANDOS ENTERPRISES PUBLIC LTD | 塞浦路斯 | $29.3K |
| 2025-12-26 | 皮肤清洁剂 | ROLANDOS ENTERPRISES PUBLIC LTD | 塞浦路斯 | $2.0K |
| 2025-12-26 | 皮肤清洁剂 | ROLANDOS ENTERPRISES PUBLIC LTD | 塞浦路斯 | $628 |