Coolife Group Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN TậP ĐOàN COOLIFE
8
进口笔数
3
出口笔数
$68.1K
进口金额
$35.3K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2024-05-21
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316966015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND5ENBBG |
| 成立日期 | 2021-10-06 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Trụ sở điều hành và Trung tâm Thương mại Viettel, số 285, Cách Mạng Tháng Tám, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN TẬP ĐOÀN COOLIFE |
| 企业英文名称 | COOLIFE GROUP DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Trụ sở điều hành và Trung tâm Thương mại Viettel, số 285, Cách Mạng Tháng Tám, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938635553 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 830242 | 家具配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $68.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 2 | $17.8K |
| 泰国 | 1 | $17.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Sanya Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $68.1K | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siam One Group Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $17.5K | 塑纺容器、家具配件 |
| Tourage Trade Inc. | 菲律宾 | 1 | $15.1K | 塑纺容器、皮革箱包 |
| Big Stack Imports Co. | 菲律宾 | 1 | $2.7K | 非办公金属家具、聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 塑纺容器 | SHENZHENSANYA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $128 |
| 2026-03-16 | 塑纺容器 | SHENZHENSANYA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $756 |
| 2026-03-16 | 其他塑纺箱盒 | SHENZHENSANYA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-16 | 塑纺容器 | SHENZHENSANYA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $280 |
| 2026-03-16 | 塑纺容器 | SHENZHENSANYA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $40 |
| 2026-03-16 | 塑纺容器 | SHENZHENSANYA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 塑纺容器 | SHENZHENSANYA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $112 |
| 2026-03-16 | 塑纺容器 | SHENZHENSANYA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 其他塑纺箱盒 | SHENZHENSANYA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2026-03-16 | 其他塑纺箱盒 | SHENZHENSANYA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $60 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-21 | 塑料文具 | BIG STACK IMPORTS CO | 菲律宾 | $2.7K |
| 2024-05-07 | 塑纺容器 | SIAM ONE GROUP CO LTD | 泰国 | $617 |
| 2024-05-07 | 塑纺容器 | SIAM ONE GROUP CO LTD | 泰国 | $918 |
| 2024-05-07 | 家具配件 | SIAM ONE GROUP CO LTD | 泰国 | $180 |
| 2024-05-07 | 家具配件 | SIAM ONE GROUP CO LTD | 泰国 | $823 |
| 2024-05-07 | 家具配件 | SIAM ONE GROUP CO LTD | 泰国 | $152 |
| 2024-05-07 | 塑纺容器 | SIAM ONE GROUP CO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2024-05-07 | 塑纺容器 | SIAM ONE GROUP CO LTD | 泰国 | $1.0K |
| 2024-05-07 | 塑纺容器 | SIAM ONE GROUP CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2024-05-07 | 家具配件 | SIAM ONE GROUP CO LTD | 泰国 | $207 |