Viet Nam Industrial Machinery & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy Và Thiết Bị Công Nghiệp Việt Nam
95
进口笔数
0
出口笔数
$372.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102379757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN22B0A2D |
| 成立日期 | 2007-10-02 |
| 联系地址 | Số 37/LK27, khu đô thị mới Vân Canh, đường 70, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INDUSTRIAL MACHINERY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37 liền kề 27, khu ĐTM Vân Canh, đường 70, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 02433210777 |
| 邮箱 | info@vinameca.com |
| 官网 | www.vinameca.com |
| 传真 | 02433210779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $181.2K |
| 意大利 | 16 | $69.3K |
| 日本 | 12 | $63.6K |
| 中国台湾 | 4 | $23.4K |
| 韩国 | 7 | $11.3K |
| 印度 | 2 | $10.3K |
| 荷兰 | 1 | $8.0K |
| 加拿大 | 4 | $3.5K |
| 美国 | 2 | $1.3K |
| 土耳其 | 2 | $502 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Seng Trading Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $61.6K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| JTC TOOLS CO., LTD. | 中国台湾 | 3 | $22.8K | 其他手工工具、不可调扳手 |
| Midtronics, Inc. | 美国 | 8 | $21.0K | 记录式电表、带接头绝缘电线 |
| Cartesy Diagnosis Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.2K | 其他测量仪器、平衡机 |
| Rotary Lift Consolidated (Haimen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $18.9K | 液压车辆千斤顶、8425机械零件 |
| Top Auto S.r.l. Unico Socio | 意大利 | 6 | $18.1K | 测试台、其他气泵 |
| AA4C Automotive Co., Ltd. | 中国 | 6 | $17.9K | 其他功能机器、车库千斤顶 |
| HTC S.r.l. | 意大利 | 4 | $10.9K | 带接头绝缘电线、非泡沫橡胶密封件 |
| GYS Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $7.5K | 焊接机零件、自动电阻焊机 |
| Automize Co. | 韩国 | 4 | $4.0K | 切片机零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 辐射检测仪器 | MIDTRONICS INC. | 中国 | $75 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | MIDTRONICS INC. | 中国 | $210 |
| 2026-04-28 | 辐射检测仪器 | MIDTRONICS INC. | 中国 | $75 |
| 2026-04-28 | 辐射检测仪器 | MIDTRONICS INC. | 中国 | $70 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | MIDTRONICS INC. | 中国 | $210 |
| 2026-04-28 | 带接头绝缘电线 | MIDTRONICS INC. | 中国 | $210 |
| 2026-04-28 | 记录式电表 | MIDTRONICS INC. | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 辐射检测仪器 | MIDTRONICS INC. | 中国 | $70 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | MIDTRONICS INC. | 中国 | $795 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | MIDTRONICS INC. | 中国 | $795 |