Viet Nam Industrial Machinery & Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Máy Và Thiết Bị Công Nghiệp Việt Nam

102
进口笔数
0
出口笔数
$399.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $575 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $515 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $570 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $655 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $19.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $27.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $575 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $515 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $570 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $655 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $11.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $19.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102379757
企查查编码QVN22B0A2D
成立日期2007-10-02
联系地址Số 37/LK27, khu đô thị mới Vân Canh, đường 70, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM INDUSTRIAL MACHINERY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 37 liền kề 27, khu ĐTM Vân Canh, đường 70, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话02433210777
邮箱info@vinameca.com
官网www.vinameca.com
传真02433210779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
854442带接头绝缘电线
842542液压车辆千斤顶
853710电力控制板
846711气动旋转手动工具
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
902620压力测量仪
820412可调扳手
841381其他泵和提升机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$181.8K
意大利19$81.7K
日本12$63.6K
中国台湾5$33.5K
韩国7$11.3K
印度2$10.3K
荷兰2$8.1K
法国1$3.8K
加拿大4$3.5K
美国2$1.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Seng Trading Co., Ltd.日本8$61.6K其他手工工具、不可调扳手
JTC Tools Co., Ltd.中国台湾4$32.9K其他手工工具、不可调扳手
Top Auto S.r.l. Unico Socio意大利7$23.0K测试台、液体提升机
Midtronics, Inc.美国10$21.3K记录式电表、带接头绝缘电线
Cartesy Diagnosis Technology Co., Ltd.中国4$19.2K其他测量仪器、平衡机
Rotary Lift Consolidated (Haimen) Co., Ltd.中国4$18.9K液压车辆千斤顶、8425机械零件
AA4C Automotive Co., Ltd.中国7$18.6K其他功能机器、液压车辆千斤顶
HTC S.r.l.意大利4$10.9K带接头绝缘电线、非泡沫橡胶密封件
GYS Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国6$7.5K焊接机零件、自动电阻焊机
Meclube S.r.l.意大利4$5.3K燃油分配泵、泵零件

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28液体流量计Meclube S.r.l.意大利$1.5K
2026-07-28止回阀Meclube S.r.l.意大利$295
2026-06-17无电机吸尘器Dea+Ro & Co S.P.A.意大利$5.7K
2026-06-09电力控制板Midtronics, Inc.中国$159
2026-05-21其他测量仪器JTC Tools Co., Ltd.中国台湾$134
2026-05-21其他功能机器JTC Tools Co., Ltd.中国台湾$816
2026-05-21便携式电灯JTC Tools Co., Ltd.中国台湾$288
2026-05-21其他测量仪器JTC Tools Co., Ltd.中国台湾$622
2026-05-21可互换扳手套筒JTC Tools Co., Ltd.中国台湾$130
2026-05-21压力测量仪JTC Tools Co., Ltd.中国台湾$71

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Industrial Machinery & Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →