Viet Dung Production & Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 热带木胶合板

越南 · 非在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Việt Dung

3
进口笔数
8
出口笔数
$3.6K
进口金额
$45.2K
出口金额
2023-07-31
最近进口
2023-09-11
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

工商档案

企业注册号0201634133
企查查编码QVNUB0S9V2
成立日期2015-05-20
联系地址Tổ dân phố 7 (nhà ông Đoàn Văn Việt), Thị Trấn An Dương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT DUNG
企业英文名称VIET DUNG PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố 7 (nhà ông Đoàn Văn Việt), Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định tại Luật Xây dựng 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1910 - Sản xuất than cốc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话0917654087
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392290其他塑料洁具
731815钢铁螺钉螺栓
848071橡塑模具

出口

HS 编码产品
441231热带木胶合板
732599其他钢铁铸件
482390其他纸制品
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
761610铝制紧固件
830249贱金属配件
848490垫片套装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$3.6K
美国1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$30.5K
越南5$14.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Hongyou Trading Co., Ltd.中国1$3.6K非可锻铸铁件、橡塑模具
Mifab Inc.美国2$25阀门龙头、自动断路器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mifab Inc.美国3$30.5K其他钢铁铸件、非可锻铸铁件
JEMMTEC Vietnam Co., Ltd.越南4$13.7K其他液化石油气、粘土及耐火土
Aichi Tokei Denki Vietnam Co., Ltd.越南1$988仪表零件及附件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-31钢铁螺钉螺栓Mifab Inc.美国$7
2023-07-28其他塑料洁具Mifab Inc.中国$9
2023-07-28其他塑料洁具Mifab Inc.中国$9
2023-01-18橡塑模具HEBEI HONGYOU TRADING CO., LTD.中国$3.6K

出口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-11非螺纹钢销JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$87
2023-09-11非螺纹钢销JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$110
2023-09-11铝制紧固件JEMMTEC Vietnam Co., Ltd.越南$45
2023-09-11非螺纹钢销JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$240
2023-09-11贱金属配件JEMMTEC Vietnam Co., Ltd.越南$5.5K
2023-09-11铝制紧固件JEMMTEC Vietnam Co., Ltd.越南$115
2023-09-11其他钢铁制品JEMMTEC VIETNAM CO LTD越南$192
2023-07-27其他钢铁铸件Mifab Inc.美国$10.9K
2023-07-27其他钢铁铸件Mifab Inc.美国$1.7K
2023-07-27其他钢铁铸件Mifab Inc.美国$826

相关企业 · 同类产品

Viet Dung Production & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →