Dong Thanh Hung Yen Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư Và SảN XUấT ĐôNG THàNH HưNG YêN
21
进口笔数
4
出口笔数
$470.2K
进口金额
$120.3K
出口金额
2025-12-24
最近进口
2023-08-01
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901008565 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JD8QBU |
| 成立日期 | 2017-03-20 |
| 联系地址 | Thôn Tử Cầu, Xã Giai Phạm, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT ĐÔNG THÀNH HƯNG YÊN |
| 企业英文名称 | DONG THANH HUNG YEN PRODUCTION AND INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tử Cầu, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84904152747 |
| 邮箱 | letan.dongthanhtaesung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 721730 | 镀贱金属钢线 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 847940 | 制绳机 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $459.9K |
| 韩国 | 3 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $120.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Xiangyue Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $207.8K | 衬背铝箔、铝箔 |
| Path (Guangzhou) Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $175.2K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Zhejiang Wansheng Yunhe Steel Cable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.8K | 镀锌钢丝、钢绞线缆 |
| Rovics Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $10.4K | 其他墨水、其他照相闪光灯 |
| Suzhou Ruiyang Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Demax Cable Co., Ltd. | 越南 | 4 | $120.3K | 增塑PVC混合物、塑料卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 低密度聚乙烯 | PATH (GUANGZHOU) TECHNOLOGY CO;LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-10-14 | 衬背铝箔 | HANGZHOU XIANGYUE METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-10-14 | 7mm以下铝合金丝 | HANGZHOU XIANGYUE METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2025-10-14 | 衬背铝箔 | HANGZHOU XIANGYUE METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-10-14 | 低塑聚氯乙烯板 | HANGZHOU XIANGYUE METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-10-14 | 镀贱金属钢线 | HANGZHOU XIANGYUE METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-10-03 | 其他墨水 | ROVICS ENG CO.,LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-09-24 | 低密度聚乙烯 | PATH (GUANGZHOU) TECHNOLOGY CO;LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-04-08 | 镀贱金属钢线 | HANGZHOU XIANGYUE METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-04-08 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | HANGZHOU XIANGYUE METAL MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 7mm以下铝合金丝 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2023-08-01 | 衬背铝箔 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-08-01 | 同轴电缆 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-07-03 | 其他制冷设备 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2023-07-03 | 制绳机 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $25.2K |
| 2023-07-03 | 其他钎焊机 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $203 |
| 2023-07-03 | 增塑聚氯乙烯 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2023-07-03 | 增塑聚氯乙烯 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2023-07-03 | 增塑聚氯乙烯 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2023-07-03 | 制绳机 | DEMAX CABLE CO LTD | 越南 | $50.5K |