HAN KANG VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAN KANG VIệT NAM
1
进口笔数
18
出口笔数
$5.7K
进口金额
$1.29M
出口金额
2023-10-02
最近进口
2025-12-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300998921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQU2B5C4 |
| 成立日期 | 2017-11-10 |
| 联系地址 | C175, Lê Đình Tấn, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAN KANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAN KANG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Ông Ích Khiêm, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02226518269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850432 | 1kVA-16kVA变压器 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730611 | 不锈钢管线管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $1.29M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woongjin Hi-Tec | 韩国 | 1 | $5.7K | 1kVA-16kVA变压器、其他固定电容器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | 18 | $1.29M | 油漆溶剂、配制催干剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-02 | 紫外线红外线灯 | WOONGJIN HI-TEC | 韩国 | $481 |
| 2023-10-02 | 其他固定电容器 | WOONGJIN HI-TEC | 韩国 | $409 |
| 2023-10-02 | 紫外线红外线灯 | WOONGJIN HI-TEC | 韩国 | $212 |
| 2023-10-02 | 中功率变压器 | WOONGJIN HI-TEC | 韩国 | $4.6K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 合金钢焊管 | WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-24 | 其他橡胶带 | WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | $85 |
| 2025-12-24 | 其他橡胶带 | WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | $98 |
| 2025-12-03 | 其他钢铁管件 | WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | $57 |
| 2025-12-03 | 贱金属配件 | WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | $329 |
| 2025-12-03 | 其他钢铁管件 | WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | $159 |
| 2025-12-03 | 其他钢铁管件 | WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | $78 |
| 2025-12-03 | 其他钢铁管件 | WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | $37 |
| 2025-12-03 | 不锈钢管线管 | WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | $248 |
| 2025-12-03 | 钢铁门窗 | WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | $378 |