Golden Wave Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOLDEN WAVE VIệT NAM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$7.3K
出口金额
—
最近进口
2025-05-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315225889 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FJM7AF |
| 成立日期 | 2018-08-15 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOLDEN WAVE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLDEN WAVE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa Nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +842862585031 |
| 邮箱 | truchuynh@goldenwave.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 610342 | 棉针织裤 |
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 491000 | 印刷日历 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $7.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & L Trading, Inc. | 美国 | 2 | $7.3K | 塑料餐具、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | SEAGRASS AND WATER HYACINTH RUGS | WEST COAST SHIPPING | 美国 | $0 |
| 2024-02-06 | NOTEBOOK, TROUSER, T-SHIRT . . . | B&L TRADING INC | 美国 | $0 |
| 2024-02-05 | 塑料餐具 | B & L Trading, Inc. | 美国 | $440 |
| 2024-02-05 | 修甲套装 | B & L Trading, Inc. | 美国 | $57 |
| 2024-02-05 | 电动剃须刀零件 | B & L Trading, Inc. | 美国 | $100 |
| 2024-02-05 | 其他寝具 | B & L Trading, Inc. | 美国 | $105 |
| 2024-02-05 | 塑料封口件 | B & L Trading, Inc. | 美国 | $80 |
| 2024-02-05 | 纸质文具 | B & L Trading, Inc. | 美国 | $681 |
| 2024-02-05 | 塑料餐具 | B & L Trading, Inc. | 美国 | $295 |
| 2024-02-05 | 非瓦楞折叠盒 | B & L Trading, Inc. | 美国 | $240 |