HT Dai Phu Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 331 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HT ĐạI PHú
5
进口笔数
331
出口笔数
$28.9K
进口金额
$2.89M
出口金额
2024-07-16
最近进口
2025-05-16
最近出口
3
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902095067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7S0300 |
| 成立日期 | 2021-03-17 |
| 联系地址 | Nhà ông Giao, Xóm Đồng Bảng, Xã Đồng Hợp, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HT ĐẠI PHÚ |
| 企业英文名称 | HT DAI PHU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Giao Xóm Đồng Bảng, Xã Tam Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 电话 | +84983573499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 846410 | 石材锯床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 680292 | 石灰石制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 680210 | 彩色小瓦片 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $28.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 316 | $2.76M |
| 中国 | 7 | $49.1K |
| 中国台湾 | 6 | $48.9K |
| 阿曼 | 1 | $18.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $7.3K |
| 阿联酋 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yifengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 甲壳动物粉、非办公金属家具 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arthur & Mick Co., Ltd. | 越南 | 88 | $784.6K | 石灰石制品、切割大理石 |
| Shanghai Samely Industrial Co., Ltd. | 越南 | 89 | $504.9K | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| San Yuh Dar Trade Co., Ltd. | 越南 | 44 | $399.1K | 切割大理石、天然石材铺路石 |
| Long An Industrial Development Co., Ltd. | 越南 | 13 | $358.9K | 玻璃马赛克、切割大理石 |
| Lingchan Zhang Building Materials Trading LLC | 越南 | 7 | $123.5K | 切割大理石、加工大理石制品 |
| NAC Home Building Materials LLC | 越南 | 5 | $90.3K | 切割大理石、加工大理石制品 |
| Stone Mild Co., Ltd. | 越南 | 10 | $63.0K | 混凝土建筑砖块、切割大理石 |
| Zhangjiagang Bonded Area Tianmiao Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 8 | $50.6K | 石灰质建筑石料、加工大理石制品 |
| Tomok Korea Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $37.7K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Stone & Rock Ltd. | 美国 | 5 | $29.8K | 切割大理石、其他切割石制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-16 | 石材磨床 | GUANGZHOU YIFENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-01-29 | 石材磨床 | GUANGZHOU YIFENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $500 |
| 2024-01-29 | 石材锯床 | GUANGZHOU YIFENGTONG IMP. & EXP. CO.,LTD | 中国 | $12.6K |
| 2024-01-29 | 其他矿物加工机床 | GUANGZHOU YIFENGTONG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $480 |
| 2023-07-18 | 其他矿物加工机床 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $250 |
| 2023-07-18 | 其他矿物加工机床 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $440 |
| 2023-07-18 | 其他矿物加工机床 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-07-18 | 其他矿物加工机床 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2023-07-18 | 其他矿物加工机床 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-04-04 | 其他矿物加工机床 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-16 | 加工大理石制品 | SHANGHAI SAMELY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $156 |
| 2025-05-16 | 加工大理石制品 | SHANGHAI SAMELY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $599 |
| 2025-05-16 | 加工大理石制品 | SHANGHAI SAMELY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $515 |
| 2025-05-16 | 加工大理石制品 | SHANGHAI SAMELY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-05-16 | 加工大理石制品 | SHANGHAI SAMELY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-05-16 | 加工大理石制品 | SHANGHAI SAMELY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-16 | 加工大理石制品 | SHANGHAI SAMELY INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $322 |
| 2025-05-08 | 彩色小瓦片 | LONG AN INDUSTRIAL DEVELOPMENT LTD | 越南 | $25.3K |
| 2025-05-07 | 切割大理石 | ARTHUR & MICK CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2025-05-07 | 切割大理石 | ARTHUR & MICK CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |