Bac Lieu Fisheries Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,288 笔 · 主营 其他冷冻蔬菜

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Bạc Liêu

246
进口笔数
1,288
出口笔数
$19.18M
进口金额
$70.63M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
46
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.83M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $619.0K · 12 笔2023-09进口 $2.10M · 15 笔出口 $1.20M · 23 笔2023-10进口 $482.7K · 2 笔出口 $1.61M · 27 笔2023-11进口 $170.1K · 5 笔出口 $771.9K · 20 笔2023-12进口 $149.1K · 2 笔出口 $1.28M · 25 笔2024-01进口 $432.4K · 9 笔出口 $1.35M · 25 笔2024-02进口 $154.5K · 1 笔出口 $475.5K · 11 笔2024-03进口 $1.61M · 23 笔出口 $1.30M · 24 笔2024-04进口 $363.5K · 5 笔出口 $1.21M · 23 笔2024-05进口 $52.3K · 2 笔出口 $1.86M · 36 笔2024-06进口 $106.2K · 3 笔出口 $1.65M · 33 笔2024-07进口 $113.8K · 3 笔出口 $1.18M · 28 笔2024-08进口 $440.4K · 14 笔出口 $2.47M · 46 笔2024-09进口 $29.8K · 1 笔出口 $2.51M · 39 笔2024-10进口 $65.9K · 3 笔出口 $1.92M · 36 笔2024-11进口 $422.2K · 4 笔出口 $2.83M · 40 笔2024-12进口 $276.8K · 4 笔出口 $1.97M · 24 笔2025-01进口 $43.6K · 2 笔出口 $1.24M · 22 笔2025-02进口 $365.3K · 3 笔出口 $1.85M · 29 笔2025-03进口 $38.8K · 1 笔出口 $1.69M · 28 笔2025-04进口 $403.6K · 10 笔出口 $2.20M · 39 笔2025-05进口 $261.7K · 7 笔出口 $2.60M · 40 笔2025-06进口 $228.2K · 7 笔出口 $2.60M · 50 笔2025-07进口 $397.0K · 7 笔出口 $1.89M · 38 笔2025-08进口 $352.6K · 7 笔出口 $2.17M · 36 笔2025-09进口 $426.5K · 10 笔出口 $2.17M · 36 笔2025-10进口 $584.6K · 7 笔出口 $2.20M · 31 笔2025-11进口 $395.6K · 7 笔出口 $1.81M · 27 笔2025-12进口 $197.6K · 4 笔出口 $1.66M · 32 笔2026-01进口 $364.6K · 8 笔出口 $1.34M · 24 笔2026-02进口 $654.8K · 14 笔出口 $968.0K · 24 笔2026-03进口 $452.9K · 10 笔出口 $1.60M · 39 笔2026-04进口 $982.8K · 13 笔出口 $996.5K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $619.0K · 12 笔2023-09进口 $2.10M · 15 笔出口 $1.20M · 23 笔2023-10进口 $482.7K · 2 笔出口 $1.61M · 27 笔2023-11进口 $170.1K · 5 笔出口 $771.9K · 20 笔2023-12进口 $149.1K · 2 笔出口 $1.28M · 25 笔2024-01进口 $432.4K · 9 笔出口 $1.35M · 25 笔2024-02进口 $154.5K · 1 笔出口 $475.5K · 11 笔2024-03进口 $1.61M · 23 笔出口 $1.30M · 24 笔2024-04进口 $363.5K · 5 笔出口 $1.21M · 23 笔2024-05进口 $52.3K · 2 笔出口 $1.86M · 36 笔2024-06进口 $106.2K · 3 笔出口 $1.65M · 33 笔2024-07进口 $113.8K · 3 笔出口 $1.18M · 28 笔2024-08进口 $440.4K · 14 笔出口 $2.47M · 46 笔2024-09进口 $29.8K · 1 笔出口 $2.51M · 39 笔2024-10进口 $65.9K · 3 笔出口 $1.92M · 36 笔2024-11进口 $422.2K · 4 笔出口 $2.83M · 40 笔2024-12进口 $276.8K · 4 笔出口 $1.97M · 24 笔2025-01进口 $43.6K · 2 笔出口 $1.24M · 22 笔2025-02进口 $365.3K · 3 笔出口 $1.85M · 29 笔2025-03进口 $38.8K · 1 笔出口 $1.69M · 28 笔2025-04进口 $403.6K · 10 笔出口 $2.20M · 39 笔2025-05进口 $261.7K · 7 笔出口 $2.60M · 40 笔2025-06进口 $228.2K · 7 笔出口 $2.60M · 50 笔2025-07进口 $397.0K · 7 笔出口 $1.89M · 38 笔2025-08进口 $352.6K · 7 笔出口 $2.17M · 36 笔2025-09进口 $426.5K · 10 笔出口 $2.17M · 36 笔2025-10进口 $584.6K · 7 笔出口 $2.20M · 31 笔2025-11进口 $395.6K · 7 笔出口 $1.81M · 27 笔2025-12进口 $197.6K · 4 笔出口 $1.66M · 32 笔2026-01进口 $364.6K · 8 笔出口 $1.34M · 24 笔2026-02进口 $654.8K · 14 笔出口 $968.0K · 24 笔2026-03进口 $452.9K · 10 笔出口 $1.60M · 39 笔2026-04进口 $982.8K · 13 笔出口 $996.5K · 23 笔

工商档案

企业注册号1900253340
企查查编码QVN79MS72R
成立日期2006-07-20
联系地址Số 89 Quốc lộ 1A, Khóm 2, Phường 1, Thị xã Giá Rai, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN BẠC LIÊU
企业英文名称BAC LIEU FISHERIES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 89 Quốc lộ 1A, Khóm 2, Phường Giá Rai, Cà Mau
经营范围Công ty không kinh doanh máy móc, thiết bị, phụ tùng có liên quan đến dịch vụ trò chơi game bắn cá và các trò chơi tương tự game bắn cá, như: máy bắn chim, bắn thú,. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, thì doanh nghiệp chỉ kinh doanh những ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của Pháp luật) 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi
电话+842913849567
邮箱dam.nt@baclieu.vegetables.vn
传真+842913849706
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200410冷冻马铃薯制品
030617冷冻虾
071080其他冷冻蔬菜
200899其他加工水果
080620葡萄干
190220包馅面食
283990其他碱金属硅酸盐
040630加工奶酪
071022冷冻豆类
071420高淀粉甘薯

出口

HS 编码产品
071080其他冷冻蔬菜
200410冷冻马铃薯制品
200490冷冻蔬菜制品
071022冷冻豆类
160529保藏虾制品
200899其他加工水果
160521虾制品
071420高淀粉甘薯
190220包馅面食
071090冷冻蔬菜混合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国70$10.41M
印度93$5.38M
加拿大31$1.60M
比利时17$854.7K
荷兰14$407.6K
越南6$202.7K
中国5$110.2K
德国2$95.3K
中国台湾3$61.6K
泰国1$43.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,101$48.57M
美国131$18.79M
越南44$2.14M
法国2$364.9K
中国台湾1$107
中国2$100

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsui & Co. Retail Trading Ltd.印度77$4.05M冷冻马铃薯制品
Mitsui & Co. Retail Trading Ltd.美国20$3.75M冷冻马铃薯制品
Mitsui & Co. Retail Trading Ltd.美国6$1.77M冷冻马铃薯制品
Nosui Corporation加拿大30$1.60M冷冻马铃薯制品
Mitsui & Co. Retail Trading Ltd.美国6$1.30M冷冻马铃薯制品
B-One Business House Pvt. Ltd.印度8$703.3K冷冻虾
Mitsui & Co. Retail Trading Ltd.美国9$627.5K冷冻马铃薯制品
Meijer VOF荷兰14$407.6K冷冻马铃薯制品
Nosui Corporation比利时7$341.3K冷冻马铃薯制品
Nosui Corporation美国8$297.6K冷冻马铃薯制品

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsui & Co. Retail Trading Ltd.日本343$20.56M冷冻马铃薯制品、包馅面食
Blue Orca Trading Co.美国130$18.69M保藏虾制品、虾制品
Unifoods Corporation日本356$14.78M冷冻蔬菜制品、其他冷冻蔬菜
Nosui Corp.日本133$5.14M保藏虾制品、冷冻蔬菜制品
Sojitz Foods Corporation日本69$2.94M保藏虾制品、鸡肉制品
Partners Plus Co., Ltd.日本45$1.41M其他香蕉、葡萄干
UNIFOODS CORP日本28$1.18M冷冻蔬菜制品、其他冷冻蔬菜
Holus Co., Ltd.日本33$773.2K其他冷冻蔬菜、高淀粉甘薯
Iwatani Foods Corporation日本17$498.6K冷冻马铃薯制品、鸡肉制品
Top Intertrade Corp日本24$105.5K其他加工水果、冻鳟鱼片

近期贸易明细

进口(共 246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29冷冻马铃薯制品MITSUI & CO. RETAIL TRADING LTD. (SHIPPER: ASANDAS & SONS PRIVATE)印度$37.8K
2026-04-29冷冻马铃薯制品MITSUI & CO. RETAIL TRADING LTD. (SHIPPER: ASANDAS & SONS PRIVATE)印度$37.8K
2026-04-24冷冻马铃薯制品Mitsui & Co. Retail Trading Ltd.印度$37.8K
2026-04-24冷冻马铃薯制品Mitsui & Co. Retail Trading Ltd.印度$37.8K
2026-04-24冷冻马铃薯制品Mitsui & Co. Retail Trading Ltd.印度$37.8K
2026-04-24冷冻马铃薯制品Mitsui & Co. Retail Trading Ltd.印度$37.8K
2026-04-24冷冻马铃薯制品Mitsui & Co. Retail Trading Ltd.印度$37.8K
2026-04-24冷冻马铃薯制品Mitsui & Co. Retail Trading Ltd.印度$37.8K
2026-04-24冷冻马铃薯制品Mitsui & Co. Retail Trading Ltd.印度$37.8K
2026-04-24冷冻马铃薯制品Mitsui & Co. Retail Trading Ltd.印度$37.8K

出口(共 1,288)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他冷冻蔬菜Sojitz Foods Corp日本$2.8K
2026-04-25其他冷冻蔬菜Sojitz Foods Corp日本$2.8K
2026-04-25其他冷冻蔬菜Sojitz Foods Corp日本$29.4K
2026-04-25高淀粉甘薯Sojitz Foods Corp日本$644
2026-04-25高淀粉甘薯Sojitz Foods Corp日本$574
2026-04-25高淀粉甘薯Sojitz Foods Corp日本$3.3K
2026-04-25冷冻蔬菜制品Sojitz Foods Corp日本$2.3K
2026-04-23冷冻蔬菜制品UNIFOODS CORP日本$3.8K
2026-04-23其他冷冻蔬菜NOSUI CORP日本$25.8K
2026-04-23冷冻蔬菜制品UNIFOODS CORP日本$1.6K

相关企业 · 同类产品

Bac Lieu Fisheries Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →