Bac Lieu Fisheries Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,288 笔 · 主营 其他冷冻蔬菜
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thủy Sản Bạc Liêu
246
进口笔数
1,288
出口笔数
$19.18M
进口金额
$70.63M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
46
供应商数
36
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1900253340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN79MS72R |
| 成立日期 | 2006-07-20 |
| 联系地址 | Số 89 Quốc lộ 1A, Khóm 2, Phường 1, Thị xã Giá Rai, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY SẢN BẠC LIÊU |
| 企业英文名称 | BAC LIEU FISHERIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 89 Quốc lộ 1A, Khóm 2, Phường Giá Rai, Cà Mau |
| 经营范围 | Công ty không kinh doanh máy móc, thiết bị, phụ tùng có liên quan đến dịch vụ trò chơi game bắn cá và các trò chơi tương tự game bắn cá, như: máy bắn chim, bắn thú,. (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, thì doanh nghiệp chỉ kinh doanh những ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của Pháp luật) 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi |
| 电话 | +842913849567 |
| 邮箱 | dam.nt@baclieu.vegetables.vn |
| 传真 | +842913849706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 030617 | 冷冻虾 |
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 040630 | 加工奶酪 |
| 071022 | 冷冻豆类 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071080 | 其他冷冻蔬菜 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 200490 | 冷冻蔬菜制品 |
| 071022 | 冷冻豆类 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 160521 | 虾制品 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 190220 | 包馅面食 |
| 071090 | 冷冻蔬菜混合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 70 | $10.41M |
| 印度 | 93 | $5.38M |
| 加拿大 | 31 | $1.60M |
| 比利时 | 17 | $854.7K |
| 荷兰 | 14 | $407.6K |
| 越南 | 6 | $202.7K |
| 中国 | 5 | $110.2K |
| 德国 | 2 | $95.3K |
| 中国台湾 | 3 | $61.6K |
| 泰国 | 1 | $43.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,101 | $48.57M |
| 美国 | 131 | $18.79M |
| 越南 | 44 | $2.14M |
| 法国 | 2 | $364.9K |
| 中国台湾 | 1 | $107 |
| 中国 | 2 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui & Co. Retail Trading Ltd. | 印度 | 77 | $4.05M | 冷冻马铃薯制品 |
| Mitsui & Co. Retail Trading Ltd. | 美国 | 20 | $3.75M | 冷冻马铃薯制品 |
| Mitsui & Co. Retail Trading Ltd. | 美国 | 6 | $1.77M | 冷冻马铃薯制品 |
| Nosui Corporation | 加拿大 | 30 | $1.60M | 冷冻马铃薯制品 |
| Mitsui & Co. Retail Trading Ltd. | 美国 | 6 | $1.30M | 冷冻马铃薯制品 |
| B-One Business House Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $703.3K | 冷冻虾 |
| Mitsui & Co. Retail Trading Ltd. | 美国 | 9 | $627.5K | 冷冻马铃薯制品 |
| Meijer VOF | 荷兰 | 14 | $407.6K | 冷冻马铃薯制品 |
| Nosui Corporation | 比利时 | 7 | $341.3K | 冷冻马铃薯制品 |
| Nosui Corporation | 美国 | 8 | $297.6K | 冷冻马铃薯制品 |
下游采购商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsui & Co. Retail Trading Ltd. | 日本 | 343 | $20.56M | 冷冻马铃薯制品、包馅面食 |
| Blue Orca Trading Co. | 美国 | 130 | $18.69M | 保藏虾制品、虾制品 |
| Unifoods Corporation | 日本 | 356 | $14.78M | 冷冻蔬菜制品、其他冷冻蔬菜 |
| Nosui Corp. | 日本 | 133 | $5.14M | 保藏虾制品、冷冻蔬菜制品 |
| Sojitz Foods Corporation | 日本 | 69 | $2.94M | 保藏虾制品、鸡肉制品 |
| Partners Plus Co., Ltd. | 日本 | 45 | $1.41M | 其他香蕉、葡萄干 |
| UNIFOODS CORP | 日本 | 28 | $1.18M | 冷冻蔬菜制品、其他冷冻蔬菜 |
| Holus Co., Ltd. | 日本 | 33 | $773.2K | 其他冷冻蔬菜、高淀粉甘薯 |
| Iwatani Foods Corporation | 日本 | 17 | $498.6K | 冷冻马铃薯制品、鸡肉制品 |
| Top Intertrade Corp | 日本 | 24 | $105.5K | 其他加工水果、冻鳟鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 冷冻马铃薯制品 | MITSUI & CO. RETAIL TRADING LTD. (SHIPPER: ASANDAS & SONS PRIVATE) | 印度 | $37.8K |
| 2026-04-29 | 冷冻马铃薯制品 | MITSUI & CO. RETAIL TRADING LTD. (SHIPPER: ASANDAS & SONS PRIVATE) | 印度 | $37.8K |
| 2026-04-24 | 冷冻马铃薯制品 | Mitsui & Co. Retail Trading Ltd. | 印度 | $37.8K |
| 2026-04-24 | 冷冻马铃薯制品 | Mitsui & Co. Retail Trading Ltd. | 印度 | $37.8K |
| 2026-04-24 | 冷冻马铃薯制品 | Mitsui & Co. Retail Trading Ltd. | 印度 | $37.8K |
| 2026-04-24 | 冷冻马铃薯制品 | Mitsui & Co. Retail Trading Ltd. | 印度 | $37.8K |
| 2026-04-24 | 冷冻马铃薯制品 | Mitsui & Co. Retail Trading Ltd. | 印度 | $37.8K |
| 2026-04-24 | 冷冻马铃薯制品 | Mitsui & Co. Retail Trading Ltd. | 印度 | $37.8K |
| 2026-04-24 | 冷冻马铃薯制品 | Mitsui & Co. Retail Trading Ltd. | 印度 | $37.8K |
| 2026-04-24 | 冷冻马铃薯制品 | Mitsui & Co. Retail Trading Ltd. | 印度 | $37.8K |
出口(共 1,288)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他冷冻蔬菜 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻蔬菜 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-25 | 其他冷冻蔬菜 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $29.4K |
| 2026-04-25 | 高淀粉甘薯 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $644 |
| 2026-04-25 | 高淀粉甘薯 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $574 |
| 2026-04-25 | 高淀粉甘薯 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-25 | 冷冻蔬菜制品 | Sojitz Foods Corp | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 冷冻蔬菜制品 | UNIFOODS CORP | 日本 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 其他冷冻蔬菜 | NOSUI CORP | 日本 | $25.8K |
| 2026-04-23 | 冷冻蔬菜制品 | UNIFOODS CORP | 日本 | $1.6K |