VSIPS Industrial Support Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$10.7K
出口金额
—
最近进口
2025-11-18
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801400923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAKVY9C8 |
| 成立日期 | 2023-07-04 |
| 联系地址 | Thôn Qua Bộ, Xã Liên Hồng, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG & DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HẢI ĐĂNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Qua Bộ, Phường Thạch Khôi, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | 097271422 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730519 | 大口径钢制管线管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Echo Plastic Floor Supply Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.7K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 涂层钢板 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $746 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁结构体 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-18 | 涂层钢板 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $383 |
| 2025-11-18 | 涂层钢板 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $173 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁结构体 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-11-18 | 乙烯聚合物塑料 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $135 |
| 2025-11-18 | 低塑聚氯乙烯板 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $390 |
| 2025-11-18 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $125 |
| 2024-08-26 | 非不锈钢管件 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $32 |
| 2024-08-26 | 金属焊条 | ECHO PLASTIC FLOOR SUPPLY CO LTD | 越南 | $111 |