Vu Gia Packaging Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 172 笔 · 主营 其他造纸机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY BAO Bì Vũ GIA
172
进口笔数
6
出口笔数
$21.75M
进口金额
$212.9K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-08
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110476296 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ112D4B |
| 成立日期 | 2023-09-14 |
| 联系地址 | Số BT6, Lô BII, Khu đô thị mới Hạ Đình, ngõ 214 Nguyễn Xiển, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY BAO BÌ VŨ GIA |
| 企业英文名称 | VU GIA PACKAGING MACHINE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số BT6, Lô BII, Khu đô thị mới Hạ Đình, ngõ 214 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0902265885 |
| 邮箱 | vugiacompany2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844010 | 书籍装订机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 172 | $21.75M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $164.9K |
| 中国 | 1 | $48.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 166 | $19.54M | 其他造纸机械、纸张切割机 |
| Masterwork Machinery (H.K.) Ltd. | 中国 | 3 | $1.19M | 纸张切割机、其他钢铁制品 |
| Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 古巴 | 8 | $873.9K | 其他造纸机械、纸张切割机 |
| Shenzhen Jiahui Printing Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.0K | 非玻璃化转印纸、非瓦楞折叠盒 |
| Guangdong Shanhe Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.0K | 纸张整理机械、非金属滚压机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $120.6K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.0K | 其他造纸机械、数控金属折弯机 |
| Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $44.3K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 造纸机械零件 | Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 包装机械 | Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 其他造纸机械 | Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 包装机械 | Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 造纸机械零件 | Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $75 |
| 2026-06-30 | 单相交流电机 | Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $128 |
| 2026-06-30 | 造纸机械零件 | Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-06-30 | 非CRT显示器 | Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $55 |
| 2026-06-30 | 其他诊断试剂 | Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $760 |
| 2026-06-30 | 其他造纸机械 | Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 其他机器刀具 | Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $624 |
| 2026-04-14 | 其他造纸机械 | Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-14 | 其他造纸机械 | Ruian Sanlin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-10 | 其他造纸机械 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $689 |
| 2026-02-24 | 其他造纸机械 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27.2K |
| 2025-12-16 | 其他造纸机械 | Casadevall Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.5K |
| 2025-11-18 | 纸容器制造机 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $50.4K |
| 2025-11-18 | 单功能打印机 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $69.6K |