Tien Phuoc Material Services Trading & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 钢绞线缆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ VậT Tư TIếN PHướC

109
进口笔数
0
出口笔数
$4.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $292.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $109.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $181.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $164.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $252.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $181.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $134.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $164.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $98.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $135.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $137.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $109.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $138.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $182.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $292.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $134.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $117.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $109.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $181.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $164.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $252.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $181.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $134.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $164.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $98.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $135.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $89.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $137.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $120.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $109.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $109.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $138.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $182.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $292.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $134.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $117.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0401928155
企查查编码QVNTK9EJH6
成立日期2018-10-02
联系地址50 Triệu Nữ Vương, Phường Hải Châu II, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬT TƯ TIẾN PHƯỚC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址50 Triệu Nữ Vương, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng
经营范围4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话02363823018
邮箱doanhnghieptienphuoc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
732690其他钢铁制品
731582焊接钢链
731816螺纹螺母
401012纺织增强橡胶带
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
390422增塑PVC混合物
731814自攻螺钉
731821钢制锁紧垫圈

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国109$4.14M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd.中国43$1.66M钢绞线缆、纺织增强橡胶带
Qingdao Tuoyuan Rigging Hardware Co., Ltd.中国33$1.18M其他钢铁制品、钢铁链零件
Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd.中国6$332.5K钢绞线缆、钢制编织带
Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd.中国6$313.0K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Nantong Dongmu Metal Products Co., Ltd.中国11$308.0K钢绞线缆
Hefei Huinuo Trading Co., Ltd.中国5$187.6K钢绞线缆、钢铁螺钉螺栓
Cixi Huicheng Metal Product Co., Ltd.中国3$121.3K自攻螺钉、其他螺纹紧固件
Nanning Yongte Electromechanical Equipment Co., Ltd.中国1$22.1K涂层钢丝制品、LED照明装置
Hebei Jili Rigging Co., Ltd.中国1$21.0K纱线及绳制品、其他锻钢制品

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10钢绞线缆HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$39.0K
2026-04-10钢绞线缆HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$19.6K
2026-04-10钢绞线缆HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$19.6K
2026-04-10钢绞线缆HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$39.0K
2026-02-07其他钢铁制品QINGDAO TUOYUAN RIGGING HARDWARE CO LTD中国$2.1K
2026-02-07其他钢铁制品QINGDAO TUOYUAN RIGGING HARDWARE CO LTD中国$812
2026-02-07其他钢铁制品QINGDAO TUOYUAN RIGGING HARDWARE CO LTD中国$915
2026-02-07其他钢铁制品QINGDAO TUOYUAN RIGGING HARDWARE CO LTD中国$1.3K
2026-02-07其他钢铁制品QINGDAO TUOYUAN RIGGING HARDWARE CO LTD中国$20.0K
2026-02-07其他钢铁制品QINGDAO TUOYUAN RIGGING HARDWARE CO LTD中国$3.1K

相关企业 · 同类产品

Tien Phuoc Material Services Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →