Tien Phuoc Material Services Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ VậT Tư TIếN PHướC
109
进口笔数
0
出口笔数
$4.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401928155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTK9EJH6 |
| 成立日期 | 2018-10-02 |
| 联系地址 | 50 Triệu Nữ Vương, Phường Hải Châu II, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬT TƯ TIẾN PHƯỚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50 Triệu Nữ Vương, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02363823018 |
| 邮箱 | doanhnghieptienphuoc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 109 | $4.14M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Kerason Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.66M | 钢绞线缆、纺织增强橡胶带 |
| Qingdao Tuoyuan Rigging Hardware Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.18M | 其他钢铁制品、钢铁链零件 |
| Jiangsu Juli Steel Wire Rope Co., Ltd. | 中国 | 6 | $332.5K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
| Hebei Goodfix Industrial Co., Ltd. | 中国 | 6 | $313.0K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Nantong Dongmu Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 11 | $308.0K | 钢绞线缆 |
| Hefei Huinuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $187.6K | 钢绞线缆、钢铁螺钉螺栓 |
| Cixi Huicheng Metal Product Co., Ltd. | 中国 | 3 | $121.3K | 自攻螺钉、其他螺纹紧固件 |
| Nanning Yongte Electromechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 涂层钢丝制品、LED照明装置 |
| Hebei Jili Rigging Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 纱线及绳制品、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 钢绞线缆 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-04-10 | 钢绞线缆 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-10 | 钢绞线缆 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-10 | 钢绞线缆 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | QINGDAO TUOYUAN RIGGING HARDWARE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | QINGDAO TUOYUAN RIGGING HARDWARE CO LTD | 中国 | $812 |
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | QINGDAO TUOYUAN RIGGING HARDWARE CO LTD | 中国 | $915 |
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | QINGDAO TUOYUAN RIGGING HARDWARE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | QINGDAO TUOYUAN RIGGING HARDWARE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-02-07 | 其他钢铁制品 | QINGDAO TUOYUAN RIGGING HARDWARE CO LTD | 中国 | $3.1K |