DT Diamond Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐT DIAMOND
8
进口笔数
1
出口笔数
$28.9K
进口金额
$3.6K
出口金额
2024-01-17
最近进口
2023-05-10
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109221769 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DQNHTX |
| 成立日期 | 2020-06-16 |
| 联系地址 | Số 96/323 đường Xuân Đỉnh, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐT DIAMOND |
| 企业英文名称 | ĐT DIAMOND COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 96/323 đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84966610426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 8 | $28.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVALTA GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $20.4K | 低吸水率瓷砖、单张印刷品 |
| Dynamic Overseas | 印度 | 5 | $7.4K | 瓷制卫生洁具、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Nessa Vitrified LLP | 印度 | 1 | $1.0K | 低吸水率瓷砖、PVC地板/墙覆盖物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 低吸水率瓷砖 | DYNAMIC OVERSEAS | 印度 | $2.9K |
| 2024-01-17 | 低吸水率瓷砖 | DYNAMIC OVERSEAS | 印度 | $3.5K |
| 2023-06-12 | 低吸水率瓷砖 | AVALTA GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.5K |
| 2023-06-12 | 低吸水率瓷砖 | AVALTA GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.5K |
| 2023-06-12 | 低吸水率瓷砖 | AVALTA GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $27 |
| 2023-04-27 | 低吸水率瓷砖 | AVALTA GRANITO PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.4K |
| 2023-04-25 | 低吸水率瓷砖 | DYNAMIC OVERSEAS | 印度 | $444 |
| 2023-04-20 | 低吸水率瓷砖 | DYNAMIC OVERSEAS | 印度 | $12 |
| 2023-03-30 | 低吸水率瓷砖 | NESSA VITRIFIED LLP | 印度 | $1.0K |
| 2023-02-17 | 低吸水率瓷砖 | DYNAMIC OVERSEAS | 印度 | $644 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-10 | 非办公金属家具 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $3.6K |