Global Dairy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SữA TOàN CầU
15
进口笔数
0
出口笔数
$272.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-20
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314537878 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJ4Q5VU |
| 成立日期 | 2017-07-26 |
| 联系地址 | Tầng trệt, Tầng lửng, Lầu 1, Lầu 2, Lầu 3 Số 18/48F Đường số 53 , Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SỮA TOÀN CẦU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng trệt, Tầng lửng, Lầu 1, Lầu 2, Lầu 3 Số 18/48F Đường số 53, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0972723272 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 080410 | 椰枣 |
| 081340 | 其他干果 |
| 170490 | 糖果 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 441510 | 木制包装容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $189.2K |
| 突尼斯 | 4 | $56.3K |
| 以色列 | 1 | $14.1K |
| 中国 | 1 | $12.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bu Gang Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $168.9K | 其他非酒精饮料、糖果 |
| Societe Othmani Freres Dattes Co., Ltd. | 突尼斯 | 2 | $32.9K | 椰枣 |
| Dongseo Health Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.4K | 其他非酒精饮料、其他加工水果 |
| Easy Global Venture Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $14.1K | 椰枣 |
| Hassad Harvest Co. | 突尼斯 | 1 | $13.5K | 椰枣 |
| Xinjiang Bistar Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 其他干果、苹果干 |
| Ste. Othmanid Freres | 突尼斯 | 1 | $9.9K | 椰枣 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 椰枣 | SOCIETE OTHMANI FRERES DATTES CO LTD | 突尼斯 | $16.4K |
| 2024-11-07 | 椰枣 | SOCIETE OTHMANI FRERES DATTES CO LTD | 突尼斯 | $16.5K |
| 2024-09-09 | 其他非酒精饮料 | Bu Gang Co., Ltd. | 韩国 | $11.1K |
| 2024-09-09 | 其他非酒精饮料 | Bu Gang Co., Ltd. | 韩国 | $7.1K |
| 2024-02-16 | 其他非酒精饮料 | Bu Gang Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2024-02-16 | 其他非酒精饮料 | Bu Gang Co., Ltd. | 韩国 | $15.2K |
| 2024-01-04 | 椰枣 | STE OTHMANID FRERES | 突尼斯 | $9.9K |
| 2023-12-08 | 其他非酒精饮料 | Bu Gang Co., Ltd. | 韩国 | $22.4K |
| 2023-10-05 | 其他非酒精饮料 | Bu Gang Co., Ltd. | 韩国 | $9.2K |
| 2023-10-05 | 其他非酒精饮料 | Bu Gang Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |