GHT Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Ght Việt Nam

9
进口笔数
45
出口笔数
$177.9K
进口金额
$760.7K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $116.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 1 笔2023-12进口 $22.5K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-01进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $161 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.2K · 1 笔出口 $83 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 4 笔2025-11进口 $63.6K · 1 笔出口 $22.9K · 3 笔2025-12进口 $21.2K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $31.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-04进口 $12.1K · 1 笔出口 $29.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 1 笔2023-12进口 $22.5K · 1 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-01进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $161 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $54.6K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.2K · 1 笔出口 $83 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 4 笔2025-11进口 $63.6K · 1 笔出口 $22.9K · 3 笔2025-12进口 $21.2K · 1 笔出口 $8.8K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $31.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-04进口 $12.1K · 1 笔出口 $29.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105826964
企查查编码QVNHUXUA3Y
成立日期2012-03-19
联系地址Số 16, tổ 11, Phường Cự Khối, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GHT VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 16, tổ 11, Phường Long Biên, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84984696683
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本210亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721990其他不锈钢板
730890其他钢铁结构体
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
730830钢铁门窗
761090铝制结构体及部件
732690其他钢铁制品
761010铝制结构体
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
761699其他铝制品
830210贱金属铰链

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$177.7K
日本1$208

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本43$754.8K
越南1$5.7K
澳大利亚2$327

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Caijiaxin Metal Materials Co., Ltd.中国8$177.7K其他不锈钢板、不锈钢平板轧材
JCREATE Co., Ltd.越南1$208其他塑料制品、其他钢铁结构体

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JCREATE Co., Ltd.越南43$760.4K铝制结构体及部件、其他钢铁结构体
Transplant Systems Pty Ltd澳大利亚2$327其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他不锈钢板FOSHAN CAIJIAXIN METAL MATERIALS CO LTD中国$6.0K
2026-04-16其他不锈钢板FOSHAN CAIJIAXIN METAL MATERIALS CO LTD中国$6.0K
2026-02-24其他不锈钢板FOSHAN CAIJIAXIN METAL MATERIALS CO LTD中国$8.6K
2025-12-18贱金属配件FOSHAN CAIJIAXIN METAL MATERIALS CO LTD中国$2.1K
2025-12-18其他不锈钢板FOSHAN CAIJIAXIN METAL MATERIALS CO LTD中国$7.3K
2025-12-18其他不锈钢板FOSHAN CAIJIAXIN METAL MATERIALS CO LTD中国$6.7K
2025-12-18贱金属配件FOSHAN CAIJIAXIN METAL MATERIALS CO LTD中国$2.1K
2025-12-18其他不锈钢板FOSHAN CAIJIAXIN METAL MATERIALS CO LTD中国$3.0K
2025-11-13其他不锈钢板FOSHAN CAIJIAXIN METAL MATERIALS CO LTD中国$19.9K
2025-11-13其他不锈钢板FOSHAN CAIJIAXIN METAL MATERIALS CO LTD中国$43.7K

出口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁结构体JCREATE CO LTD日本$2.4K
2026-04-28其他钢铁制品JCREATE CO LTD日本$344
2026-04-28其他钢铁结构体JCREATE CO LTD日本$2.2K
2026-04-28其他钢铁制品JCREATE CO LTD日本$1.5K
2026-04-28其他钢铁结构体JCREATE CO LTD日本$1.2K
2026-04-28其他钢铁结构体JCREATE CO LTD日本$579
2026-04-28其他钢铁制品JCREATE CO LTD日本$1.5K
2026-04-28其他钢铁制品JCREATE CO LTD日本$1.3K
2026-04-28其他钢铁制品JCREATE CO LTD日本$387
2026-04-28其他钢铁结构体JCREATE CO LTD日本$2.3K

相关企业 · 同类产品

GHT Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →