PHU CUONG PLASTIC IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NHựA PHú CườNG
148
进口笔数
0
出口笔数
$12.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702141603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6094MNM |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | Đông Thành, Phường An Sinh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NHỰA PHÚ CƯỜNG |
| 企业英文名称 | PHU CUONG PLASTIC IMPORT & EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đông Thành, Phường An Sinh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978861979 |
| 邮箱 | nhuaphucuong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 611300 | 针织服装 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 148 | $12.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WENZHOU TROAS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 107 | $10.22M | PVC涂层织物、PVC塑料板材 |
| ANHUI ZHILONG TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 26 | $2.17M | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| YIWU DAZHOU IMP & EXP CO LTD | 中国 | 10 | $234.9K | 鞋靴零件、鞋靴零件 |
| DONGYANG LANKUN TEXTILE CO LTD | 中国 | 5 | $105.3K | PVC涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 148)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | WENZHOU TROAS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $115.4K |
| 2026-04-27 | PVC塑料板材 | WENZHOU TROAS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $115.4K |
| 2026-04-20 | PVC涂层织物 | WENZHOU TROAS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $148.6K |
| 2026-04-20 | PVC涂层织物 | WENZHOU TROAS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $148.6K |
| 2026-04-19 | PVC塑料板材 | WENZHOU TROAS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $49.3K |
| 2026-04-19 | PVC塑料板材 | WENZHOU TROAS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $49.3K |
| 2026-04-14 | PVC塑料板材 | WENZHOU TROAS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $119.3K |
| 2026-04-14 | PVC塑料板材 | WENZHOU TROAS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $119.3K |
| 2026-04-13 | PVC涂层织物 | ANHUI ZHILONG TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210.2K |
| 2026-04-13 | PVC涂层织物 | ANHUI ZHILONG TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210.2K |