Lam Thanh Phong Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - DV LâM THàNH PHONG
56
进口笔数
0
出口笔数
$565.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-25
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316639963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VARHJF |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | 4411 Nguyễn Cửu Phú, KP4, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐT - TM - DV ĐĂNG QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 161 Đường 24, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84918668230 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 128亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $565.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Sino Rich International Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 30 | $364.6K | 聚氨酯泡沫塑料、聚氨酯纺织物 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 8 | $54.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.2K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Guangzhou E-Trading Foreign Trade Comprehensive Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $19.4K | 其他泡沫塑料、聚酯长丝织物 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou E-Trading Foreign Trade Comprehensive Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.6K | PVC涂层织物、拉链零件 |
| Quanzhou Worui New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.5K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| 8542befd426c33eae9c0e2b2a69ee8d2 | 1 | $10.7K |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 聚氨酯泡沫塑料 | ZHEJIANG SINO RICH INTERNATIONAL ENTERPRISE CO.,LTD | 中国 | $15.9K |
| 2024-01-19 | 模制纸浆 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-19 | 模制纸浆 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-01-19 | 模制纸浆 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-19 | 模制纸浆 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-01-19 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU TONGAN IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-01-15 | 低塑聚氯乙烯板 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-01-09 | 聚氨酯泡沫塑料 | ZHEJIANG SINO RICH INTERNATIONAL ENTERPRISE CO.,LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-12-20 | 非木制家具件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-20 | 电热器具零件 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $500 |