Thao Vi Nguyen
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 眼妆品
越南 · 在业
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$231
出口金额
—
最近进口
2024-07-05
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109146085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGR253FC |
| 成立日期 | 2020-03-30 |
| 联系地址 | Số nhà 8 ngõ 613, Đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ GIÁO DỤC VI THẢO NGUYÊN |
| 企业英文名称 | VI THAO NGUYEN EDUCATION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 8 ngõ 613, Đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video |
| 电话 | +84988672338 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330420 | 眼妆品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $231 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettrans Transport Service Joint Stock Company | 越南 | 1 | $231 | 眼妆品、其他护肤品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 其他护肤品 | VIETTRANS TRANSPORT SERVICE JOINT STOCK CO | 越南 | $29 |
| 2024-07-05 | 眼妆品 | VIETTRANS TRANSPORT SERVICE JOINT STOCK CO | 越南 | $8 |
| 2024-07-05 | 其他毛发制品 | VIETTRANS TRANSPORT SERVICE JOINT STOCK CO | 越南 | $194 |