DOAN TRUNG CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Doãn Trung
6
进口笔数
0
出口笔数
$465.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100281474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VV6W0H |
| 成立日期 | 1998-01-24 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 343 Phố Đội Cấn, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOÃN TRUNG |
| 企业英文名称 | DOAN TRUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngõ 343 Phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 电话 | +842437331677 |
| 邮箱 | doantrung@fpt.vn |
| 传真 | 0248232086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 962000 | 摄影支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $319.3K |
| 西班牙 | 1 | $108.4K |
| 中国台湾 | 1 | $38.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO TONWEL AUDIO EQUIPMENTS CO LTD | 中国 | 2 | $240.0K | 未装壳扬声器、多扬声器箱体 |
| DIGICAST PRE LTD | 新加坡 | 1 | $146.6K | 125W以下风扇、其他电气设备 |
| ENPING YUFENG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $69.7K | 麦克风及支架、音频设备零件 |
| NINGBO FENGHUA BODA ELECTRONIC WIRE & CABLE CO LTD | 中国 | 2 | $9.6K | 同轴电缆、热阴极荧光灯 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 绝缘电线 | NINGBO FENGHUA BODA ELECTRONIC WIRE & CABLE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-12-29 | 其他电气设备 | DIGICAST PRE LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2023-12-29 | 摄影支架 | DIGICAST PRE LTD | 西班牙 | $420 |
| 2023-12-29 | 摄影支架 | DIGICAST PRE LTD | 西班牙 | $330 |
| 2023-12-29 | 摄影支架 | DIGICAST PRE LTD | 西班牙 | $2.9K |
| 2023-12-29 | 摄影支架 | DIGICAST PRE LTD | 西班牙 | $540 |
| 2023-12-29 | 其他电气设备 | DIGICAST PRE LTD | 中国台湾 | $17.6K |
| 2023-12-29 | 125W以下风扇 | DIGICAST PRE LTD | 中国台湾 | $13.2K |
| 2023-12-29 | 摄影支架 | DIGICAST PRE LTD | 西班牙 | $86.7K |
| 2023-12-29 | 摄影支架 | DIGICAST PRE LTD | 西班牙 | $810 |