Apex Plastech Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 133 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH APEX PLASTECH VIệT NAM
- 邮箱8
33
进口笔数
133
出口笔数
$2.44M
进口金额
$3.05M
出口金额
2023-11-21
最近进口
2024-10-05
最近出口
9
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314556292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGRGGW9N |
| 成立日期 | 2017-08-04 |
| 联系地址 | Tòa nhà Trung tâm Thương mại Tài chính Dầu khí Phú Mỹ Hưng, Tầng 9, số 12 Tân Trào, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH APEX PLASTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | APEX PLASTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Trung tâm Thương mại Tài chính Dầu khí Phú Mỹ Hưng, Tầng 9, số 12 Tân Trào, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842836360737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,490.4926亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 13 | $2.04M |
| 韩国 | 1 | $160.0K |
| 泰国 | 13 | $122.9K |
| 越南 | 3 | $87.3K |
| 新加坡 | 2 | $30.6K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 马来西亚 | 1 | $1.1K |
| 德国 | 1 | $344 |
| 中国 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 73 | $1.76M |
| 泰国 | 58 | $1.29M |
| 菲律宾 | 2 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 13 | $2.04M | ||
| LOTTE CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 1 | $160.0K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Winson Ink Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $96.6K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Apex Plastech Co., Ltd. | 越南 | 8 | $91.8K | 塑料封口件、塑料家用制品 |
| ExxonMobil Chemical Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $30.6K | 轻质乙烯共聚物、丙烯共聚物 |
| AdhesEal Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.8K | 胶粘填料、非耐火灰浆 |
| Kulwong Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $5.9K | 感光乳剂、非黑印刷油墨 |
| Husky Injection Molding Systems Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| IML TECH CORPORATION (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1.1K | 其他硫化橡胶制品、其他印刷机零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apex Plastech Co., Ltd. | 越南 | 46 | $1.09M | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Accumetric Silicones Pvt. Ltd. | 印度 | 46 | $1.01M | 胶粘填料、其他塑料包装制品 |
| 916617fec7737291b10971c6d3a56c2d | 11 | $446.5K | ||
| McCoy Soudal Sealants Adhesives & Foams Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $282.6K | 其他塑料包装制品 |
| AdhesEal Co., Ltd. | 越南 | 10 | $142.5K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Big 3 Industry Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $59.7K | 1kg以下胶粘剂、其他聚醚 |
| Fasto Advance Materials India Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $18.6K | 初级硅氧烷、二氧化硅 |
| Pioneer Adhesives, Inc. | 菲律宾 | 2 | $3.7K | 环氧树脂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 其他塑料制品 | ADHESEAL CO LTD | 越南 | $285 |
| 2023-11-21 | 其他塑料制品 | ADHESEAL CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-11-21 | 其他塑料制品 | ADHESEAL CO LTD | 越南 | $13.6K |
| 2023-11-21 | 其他塑料制品 | ADHESEAL CO LTD | 越南 | $225 |
| 2023-11-21 | 其他塑料制品 | ADHESEAL CO LTD | 越南 | $691 |
| 2023-10-02 | 高密度聚乙烯 | BOROUGE PTE LTD | 新西兰 | $236.1K |
| 2023-09-29 | 其他塑料制品 | APEX PLASTECH CO LTD | 越南 | $977 |
| 2023-09-29 | 其他塑料制品 | APEX PLASTECH CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-09-29 | 其他塑料制品 | APEX PLASTECH CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2023-09-29 | 其他塑料制品 | APEX PLASTECH CO LTD | 越南 | $1.4K |
出口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-05 | 其他塑料包装制品 | FASTO ADVANCE MATERIALS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $18.6K |
| 2023-09-08 | 其他塑料包装制品 | SOUDAL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $16.6K |
| 2023-09-08 | 其他塑料包装制品 | SOUDAL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $16.6K |
| 2023-09-08 | 其他塑料包装制品 | SOUDAL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $16.6K |
| 2023-09-08 | 其他塑料包装制品 | SOUDAL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $16.6K |
| 2023-09-08 | 其他塑料包装制品 | SOUDAL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $16.6K |
| 2023-09-08 | 其他塑料包装制品 | SOUDAL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $16.6K |
| 2023-09-01 | 其他塑料包装制品 | SOUDAL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $16.6K |
| 2023-09-01 | 其他塑料包装制品 | SOUDAL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $16.6K |
| 2023-09-01 | 其他塑料包装制品 | SOUDAL INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $16.6K |