Son Phat Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 750W以下交流电机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Sơn Phát
4
进口笔数
11
出口笔数
$129.4K
进口金额
$14.7K
出口金额
2025-11-17
最近进口
2026-04-01
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101578774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN684MQFX |
| 成立日期 | 2008-07-16 |
| 联系地址 | Số 47, phố Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT SƠN PHÁT |
| 企业英文名称 | SON PHAT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 47, phố Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842435659902 |
| 邮箱 | info@sonphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841391 | 泵零件 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850151 | 750W以下交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $63.2K |
| 美国 | 1 | $29.0K |
| 墨西哥 | 1 | $11.0K |
| 中国 | 1 | $8.2K |
| 印度 | 1 | $8.0K |
| 法国 | 1 | $5.0K |
| 英国 | 1 | $2.4K |
| 奥地利 | 1 | $1.7K |
| 意大利 | 1 | $643 |
| 马耳他 | 1 | $216 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Energy Ltd. | 德国 | 1 | $114.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Tangshan Furnace Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| Conductix-Wampfler Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.0K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Bianchi Industrial S.p.A. | 意大利 | 1 | $1.7K | 机械密封件、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solum Vina Co., Ltd. | 越南 | 11 | $14.7K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 卧式非数控车床 | TANGSHAN FURNACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-17 | 泵零件 | TANGSHAN FURNACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-11-17 | 其他离心泵 | TANGSHAN FURNACE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-01-29 | 离合器联轴器 | CONDUCTIX-WAMPFLER PTE. LTD | 法国 | $5.0K |
| 2023-10-10 | 非液体温度计 | SIEMENS ENERGY LTD CO | 德国 | $6.9K |
| 2023-10-10 | 非泡沫橡胶密封件 | Siemens Energy Ltd. | 意大利 | $52 |
| 2023-10-10 | 其他测量仪器 | Siemens Energy Ltd. | 美国 | $4.9K |
| 2023-10-10 | 非螺纹垫圈 | Siemens Energy Ltd. | 巴西 | $37 |
| 2023-10-10 | 非螺纹垫圈 | Siemens Energy Ltd. | 英国 | $1.5K |
| 2023-10-10 | 非螺纹钢销 | SIEMENS ENERGY LTD CO | 德国 | $4 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 750W以下交流电机 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-08 | 750W以下交流电机 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-01 | 小功率交流电机 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-21 | 750W以下交流电机 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-06 | 750W以下交流电机 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $373 |
| 2025-04-08 | 小功率交流电机 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $1.6K |
| 2024-11-13 | 小功率交流电机 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $1.3K |
| 2024-06-04 | 750W以下交流电机 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $2.0K |
| 2024-03-25 | 750W以下交流电机 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $1.4K |
| 2023-08-23 | 小功率交流电机 | CONG TY TNHH SOLUM VINA | 越南 | $1.4K |