Son Phat Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 750W以下交流电机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Sơn Phát

4
进口笔数
11
出口笔数
$129.4K
进口金额
$14.7K
出口金额
2025-11-17
最近进口
2026-04-01
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101578774
企查查编码QVN684MQFX
成立日期2008-07-16
联系地址Số 47, phố Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT SƠN PHÁT
企业英文名称SON PHAT TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 47, phố Nhân Hòa, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话+842435659902
邮箱info@sonphat.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
841370其他离心泵
841391泵零件
845819卧式非数控车床
848330轴承座

出口

HS 编码产品
850151750W以下交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$63.2K
美国1$29.0K
墨西哥1$11.0K
中国1$8.2K
印度1$8.0K
法国1$5.0K
英国1$2.4K
奥地利1$1.7K
意大利1$643
马耳他1$216

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$14.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siemens Energy Ltd.德国1$114.5K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Tangshan Furnace Technology Co., Ltd.中国1$8.2K耐火混合料、高铝耐火砖
Conductix-Wampfler Pte. Ltd.新加坡1$5.0K其他电路开关装置、其他塑料制品
Bianchi Industrial S.p.A.意大利1$1.7K机械密封件、齿轮及变速器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Solum Vina Co., Ltd.越南11$14.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-17卧式非数控车床TANGSHAN FURNACE TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2025-11-17泵零件TANGSHAN FURNACE TECHNOLOGY CO LTD中国$3.6K
2025-11-17其他离心泵TANGSHAN FURNACE TECHNOLOGY CO LTD中国$3.4K
2024-01-29离合器联轴器CONDUCTIX-WAMPFLER PTE. LTD法国$5.0K
2023-10-10非液体温度计SIEMENS ENERGY LTD CO德国$6.9K
2023-10-10非泡沫橡胶密封件Siemens Energy Ltd.意大利$52
2023-10-10其他测量仪器Siemens Energy Ltd.美国$4.9K
2023-10-10非螺纹垫圈Siemens Energy Ltd.巴西$37
2023-10-10非螺纹垫圈Siemens Energy Ltd.英国$1.5K
2023-10-10非螺纹钢销SIEMENS ENERGY LTD CO德国$4

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01750W以下交流电机CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$1.2K
2025-09-08750W以下交流电机CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$1.3K
2025-07-01小功率交流电机CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$1.2K
2025-05-21750W以下交流电机CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$1.3K
2025-05-06750W以下交流电机CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$373
2025-04-08小功率交流电机CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$1.6K
2024-11-13小功率交流电机CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$1.3K
2024-06-04750W以下交流电机CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$2.0K
2024-03-25750W以下交流电机CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$1.4K
2023-08-23小功率交流电机CONG TY TNHH SOLUM VINA越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Son Phat Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →