Nutriphar Vietnam Pharmaceutical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC NUTRIPHAR VIệT NAM
39
进口笔数
0
出口笔数
$2.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107687272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA1QBU0A |
| 成立日期 | 2016-12-29 |
| 联系地址 | Số 16, ngõ 73, xóm hoa xá, thôn yên xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NUTRIPHAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NUTRIPHAR VIET NAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngõ 73, xóm hoa xá, thôn yên xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Không bao gồm những ngành, nghề mà pháp luật cấm kinh doanh và chỉ kinhh doanh sau khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84976020644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 圣马力诺 | 26 | $1.57M |
| 意大利 | 9 | $396.4K |
| 波兰 | 4 | $341.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiss'You S.r.l. | 圣马力诺 | 26 | $1.57M | 其他零售药品 |
| Gruppo Farmaimpressa S.R.L. | 意大利 | 9 | $396.4K | 其他零售药品 |
| Biovico Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $341.2K | 其他零售药品、医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | Biovico Sp. z o.o. | 波兰 | $13.5K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | Biovico Sp. z o.o. | 波兰 | $17.6K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | Biovico Sp. z o.o. | 波兰 | $17.6K |
| 2026-04-22 | 其他零售药品 | Biovico Sp. z o.o. | 波兰 | $13.5K |
| 2026-04-08 | 其他零售药品 | Biovico Sp. z o.o. | 波兰 | $10.4K |
| 2026-04-08 | 其他零售药品 | Biovico Sp. z o.o. | 波兰 | $4.3K |
| 2026-04-08 | 其他零售药品 | Biovico Sp. z o.o. | 波兰 | $10.4K |
| 2026-04-08 | 其他零售药品 | Biovico Sp. z o.o. | 波兰 | $30.9K |
| 2026-04-08 | 其他零售药品 | Biovico Sp. z o.o. | 波兰 | $4.3K |
| 2026-04-08 | 其他零售药品 | Biovico Sp. z o.o. | 波兰 | $30.9K |