Minh Son Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 324 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MINH SơN

324
进口笔数
169
出口笔数
$31.22M
进口金额
$5.14M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-26
最近出口
44
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2023-09进口 $837.0K · 8 笔出口 $16.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $174.2K · 5 笔2023-11进口 $129.3K · 2 笔出口 $47.2K · 2 笔2023-12进口 $1.07M · 11 笔出口 $67.4K · 2 笔2024-01进口 $2.13M · 23 笔出口 $126.4K · 6 笔2024-02进口 $1.05M · 12 笔出口 $39.1K · 2 笔2024-03进口 $468.0K · 5 笔出口 $74.3K · 4 笔2024-04进口 $414.3K · 5 笔出口 $116.5K · 5 笔2024-05进口 $293.0K · 3 笔出口 $99.6K · 4 笔2024-06进口 $103.4K · 1 笔出口 $135.3K · 5 笔2024-07进口 $308.4K · 3 笔出口 $105.6K · 4 笔2024-08进口 $101.7K · 1 笔出口 $132.9K · 6 笔2024-09进口 $620.6K · 5 笔出口 $98.3K · 6 笔2024-10进口 $1.66M · 13 笔出口 $194.2K · 7 笔2024-11进口 $1.52M · 13 笔出口 $181.3K · 6 笔2024-12进口 $1.27M · 11 笔出口 $125.2K · 4 笔2025-01进口 $1.31M · 12 笔出口 $162.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $247.9K · 7 笔2025-03进口 $102.8K · 1 笔出口 $204.8K · 6 笔2025-04进口 $823.7K · 8 笔出口 $232.7K · 7 笔2025-05进口 $844.7K · 8 笔出口 $147.1K · 4 笔2025-06进口 $1.13M · 11 笔出口 $176.7K · 5 笔2025-07进口 $1.75M · 17 笔出口 $175.6K · 5 笔2025-08进口 $2.55M · 26 笔出口 $166.4K · 5 笔2025-09进口 $2.47M · 28 笔出口 $169.5K · 5 笔2025-10进口 $1.57M · 17 笔出口 $187.6K · 6 笔2025-11进口 $1.46M · 18 笔出口 $88.3K · 3 笔2025-12进口 $1.23M · 17 笔出口 $103.3K · 3 笔2026-01进口 $296.1K · 3 笔出口 $208.7K · 6 笔2026-02进口 $1.10M · 13 笔出口 $73.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $255.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 1 笔2023-09进口 $837.0K · 8 笔出口 $16.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $174.2K · 5 笔2023-11进口 $129.3K · 2 笔出口 $47.2K · 2 笔2023-12进口 $1.07M · 11 笔出口 $67.4K · 2 笔2024-01进口 $2.13M · 23 笔出口 $126.4K · 6 笔2024-02进口 $1.05M · 12 笔出口 $39.1K · 2 笔2024-03进口 $468.0K · 5 笔出口 $74.3K · 4 笔2024-04进口 $414.3K · 5 笔出口 $116.5K · 5 笔2024-05进口 $293.0K · 3 笔出口 $99.6K · 4 笔2024-06进口 $103.4K · 1 笔出口 $135.3K · 5 笔2024-07进口 $308.4K · 3 笔出口 $105.6K · 4 笔2024-08进口 $101.7K · 1 笔出口 $132.9K · 6 笔2024-09进口 $620.6K · 5 笔出口 $98.3K · 6 笔2024-10进口 $1.66M · 13 笔出口 $194.2K · 7 笔2024-11进口 $1.52M · 13 笔出口 $181.3K · 6 笔2024-12进口 $1.27M · 11 笔出口 $125.2K · 4 笔2025-01进口 $1.31M · 12 笔出口 $162.7K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $247.9K · 7 笔2025-03进口 $102.8K · 1 笔出口 $204.8K · 6 笔2025-04进口 $823.7K · 8 笔出口 $232.7K · 7 笔2025-05进口 $844.7K · 8 笔出口 $147.1K · 4 笔2025-06进口 $1.13M · 11 笔出口 $176.7K · 5 笔2025-07进口 $1.75M · 17 笔出口 $175.6K · 5 笔2025-08进口 $2.55M · 26 笔出口 $166.4K · 5 笔2025-09进口 $2.47M · 28 笔出口 $169.5K · 5 笔2025-10进口 $1.57M · 17 笔出口 $187.6K · 6 笔2025-11进口 $1.46M · 18 笔出口 $88.3K · 3 笔2025-12进口 $1.23M · 17 笔出口 $103.3K · 3 笔2026-01进口 $296.1K · 3 笔出口 $208.7K · 6 笔2026-02进口 $1.10M · 13 笔出口 $73.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $157.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $255.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号5400263676
企查查编码QVN2WPPEK0
成立日期2008-01-16
联系地址Xóm Đễnh, Xã Mông Hóa, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MINH SƠN
企业英文名称MINH SON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Đễnh, Phường Kỳ Sơn, Phú Thọ
经营范围Chế biến nông lâm sản nguyên liệu (thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác) Bán buôn, bán lẻ: nông lâm sản nguyên liệu ( thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác ) Dịch vụ cân điện tử 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话+84963241316
邮箱support@minhsonpackaging.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本510亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100590其他玉米
100620糙米
230690其他油渣饼
100640碎米
230649油菜籽油渣
390210聚丙烯聚合物
844332单功能打印机
845229非家用缝纫机
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
630532人造纺织袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度239$23.23M
巴基斯坦80$7.67M
中国3$210.3K
缅甸2$111.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国168$5.14M
美国1$80

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gautam Vanijya Private Ltd.印度99$8.94M碾磨大米、其他钢铁铸件
Omprakash Shivprakash印度30$3.04M碾磨大米、其他玉米
K.K. Commodities巴基斯坦22$2.37M其他玉米、芝麻籽
c0613741f57b0cf0bff5557ef9b45a5214$1.63M
Sree Krishna Traders印度11$1.37M碾磨大米、干鹰嘴豆
Soch Food Industries巴基斯坦16$1.36M其他玉米
Kanwal Trading Co. (Pvt.) Ltd.巴基斯坦8$1.09M芝麻籽、其他玉米
D.M.K. International Trading印度9$910.1K碾磨大米、糙米
Transtrade International巴基斯坦13$864.6K其他玉米、碾磨大米
Sri Sai Traders印度8$736.0K其他玉米、碾磨大米

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Treechem Co., Ltd.韩国162$4.97M人造纺织袋
TNC Co.韩国3$67.4K人造纺织袋
Newprime Co., Ltd.韩国2$56.7K人造纺织袋、PP/PE编织袋
Jeil Trading Co., Ltd.韩国1$44.0K聚合木燃料、盐及氯化钠
Andy Panchal美国1$80人造纺织袋

近期贸易明细

进口(共 324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26碾磨大米GAUTAM VANIJYA PRIVATE LTD印度$45.1K
2026-02-12碾磨大米JAY BABA BAKRESWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED印度$92.0K
2026-02-12碾磨大米GAUTAM VANIJYA PRIVATE LTD印度$93.7K
2026-02-12碾磨大米GAUTAM VANIJYA PRIVATE LTD印度$37.5K
2026-02-12碾磨大米GAUTAM VANIJYA PRIVATE LTD印度$46.8K
2026-02-12碾磨大米JAY BABA BAKRESWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED印度$84.3K
2026-02-10碾磨大米GAUTAM VANIJYA PRIVATE LTD印度$90.2K
2026-02-10碾磨大米GAUTAM VANIJYA PRIVATE LTD印度$93.7K
2026-02-06碾磨大米GAUTAM VANIJYA PRIVATE LTD印度$93.7K
2026-02-06碾磨大米Dmk International Trading印度$90.4K

出口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26人造纺织袋TREECHEM CO LTD韩国$44.7K
2026-04-20人造纺织袋TREECHEM CO LTD韩国$4.0K
2026-04-20人造纺织袋TREECHEM CO LTD韩国$6.2K
2026-04-20人造纺织袋TREECHEM CO LTD韩国$1.2K
2026-04-20人造纺织袋TREECHEM CO LTD韩国$1.8K
2026-04-20人造纺织袋TREECHEM CO LTD韩国$2.4K
2026-04-20人造纺织袋TREECHEM CO LTD韩国$5.3K
2026-04-20人造纺织袋TREECHEM CO LTD韩国$15.6K
2026-04-14人造纺织袋TREECHEM CO LTD韩国$44.7K
2026-04-12人造纺织袋TREECHEM CO LTD韩国$44.7K

相关企业 · 同类产品

Minh Son Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →