Minh Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 324 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MINH SơN
324
进口笔数
169
出口笔数
$31.22M
进口金额
$5.14M
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-26
最近出口
44
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400263676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WPPEK0 |
| 成立日期 | 2008-01-16 |
| 联系地址 | Xóm Đễnh, Xã Mông Hóa, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MINH SƠN |
| 企业英文名称 | MINH SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Đễnh, Phường Kỳ Sơn, Phú Thọ |
| 经营范围 | Chế biến nông lâm sản nguyên liệu (thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác) Bán buôn, bán lẻ: nông lâm sản nguyên liệu ( thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác ) Dịch vụ cân điện tử 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84963241316 |
| 邮箱 | support@minhsonpackaging.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 510亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100620 | 糙米 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 100640 | 碎米 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630532 | 人造纺织袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 239 | $23.23M |
| 巴基斯坦 | 80 | $7.67M |
| 中国 | 3 | $210.3K |
| 缅甸 | 2 | $111.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 168 | $5.14M |
| 美国 | 1 | $80 |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gautam Vanijya Private Ltd. | 印度 | 99 | $8.94M | 碾磨大米、其他钢铁铸件 |
| Omprakash Shivprakash | 印度 | 30 | $3.04M | 碾磨大米、其他玉米 |
| K.K. Commodities | 巴基斯坦 | 22 | $2.37M | 其他玉米、芝麻籽 |
| c0613741f57b0cf0bff5557ef9b45a52 | 14 | $1.63M | ||
| Sree Krishna Traders | 印度 | 11 | $1.37M | 碾磨大米、干鹰嘴豆 |
| Soch Food Industries | 巴基斯坦 | 16 | $1.36M | 其他玉米 |
| Kanwal Trading Co. (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | 8 | $1.09M | 芝麻籽、其他玉米 |
| D.M.K. International Trading | 印度 | 9 | $910.1K | 碾磨大米、糙米 |
| Transtrade International | 巴基斯坦 | 13 | $864.6K | 其他玉米、碾磨大米 |
| Sri Sai Traders | 印度 | 8 | $736.0K | 其他玉米、碾磨大米 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Treechem Co., Ltd. | 韩国 | 162 | $4.97M | 人造纺织袋 |
| TNC Co. | 韩国 | 3 | $67.4K | 人造纺织袋 |
| Newprime Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $56.7K | 人造纺织袋、PP/PE编织袋 |
| Jeil Trading Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $44.0K | 聚合木燃料、盐及氯化钠 |
| Andy Panchal | 美国 | 1 | $80 | 人造纺织袋 |
近期贸易明细
进口(共 324)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 碾磨大米 | GAUTAM VANIJYA PRIVATE LTD | 印度 | $45.1K |
| 2026-02-12 | 碾磨大米 | JAY BABA BAKRESWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED | 印度 | $92.0K |
| 2026-02-12 | 碾磨大米 | GAUTAM VANIJYA PRIVATE LTD | 印度 | $93.7K |
| 2026-02-12 | 碾磨大米 | GAUTAM VANIJYA PRIVATE LTD | 印度 | $37.5K |
| 2026-02-12 | 碾磨大米 | GAUTAM VANIJYA PRIVATE LTD | 印度 | $46.8K |
| 2026-02-12 | 碾磨大米 | JAY BABA BAKRESWAR RICE MILL PRIVATE LIMITED | 印度 | $84.3K |
| 2026-02-10 | 碾磨大米 | GAUTAM VANIJYA PRIVATE LTD | 印度 | $90.2K |
| 2026-02-10 | 碾磨大米 | GAUTAM VANIJYA PRIVATE LTD | 印度 | $93.7K |
| 2026-02-06 | 碾磨大米 | GAUTAM VANIJYA PRIVATE LTD | 印度 | $93.7K |
| 2026-02-06 | 碾磨大米 | Dmk International Trading | 印度 | $90.4K |
出口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 人造纺织袋 | TREECHEM CO LTD | 韩国 | $44.7K |
| 2026-04-20 | 人造纺织袋 | TREECHEM CO LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-20 | 人造纺织袋 | TREECHEM CO LTD | 韩国 | $6.2K |
| 2026-04-20 | 人造纺织袋 | TREECHEM CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 人造纺织袋 | TREECHEM CO LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 人造纺织袋 | TREECHEM CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 人造纺织袋 | TREECHEM CO LTD | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-20 | 人造纺织袋 | TREECHEM CO LTD | 韩国 | $15.6K |
| 2026-04-14 | 人造纺织袋 | TREECHEM CO LTD | 韩国 | $44.7K |
| 2026-04-12 | 人造纺织袋 | TREECHEM CO LTD | 韩国 | $44.7K |