Blue Warehouse Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 414 笔 · 主营 玻璃废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NHà KHO XANH
0
进口笔数
414
出口笔数
$0
进口金额
$13.89M
出口金额
—
最近进口
2025-11-20
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313800371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BJUDRH |
| 成立日期 | 2016-05-11 |
| 联系地址 | 353/7A Bình Quới, Phường 28, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHÀ KHO XANH |
| 企业英文名称 | BLUE WAREHOUSE TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 353/7A Bình Quới, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84919102442 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700100 | 玻璃废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 210 | $6.00M |
| 韩国 | 57 | $3.06M |
| 日本 | 51 | $2.12M |
| 新加坡 | 61 | $1.48M |
| 印度 | 27 | $961.9K |
| 越南 | 8 | $257.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MuliaGlass | 印度尼西亚 | 204 | $5.80M | 玻璃废料、高铝耐火砖 |
| Nexchem Co., Ltd. | 韩国 | 57 | $3.06M | 玻璃废料、天然硅砂 |
| Iimuro Shoten Co., Ltd. | 日本 | 49 | $2.04M | 玻璃废料 |
| GO Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $1.48M | 玻璃废料、玻璃粉/粒 |
| Saint-Gobain India Private Limited | 印度 | 27 | $961.9K | 150-225克未涂布纸、碳酸钠 |
| PT Mulia Keramik Indahraya | 印度尼西亚 | 3 | $147.5K | 长石、氧化铝 |
| 290880a26589ad76627fdd7d56faa609 | 4 | $113.3K | ||
| PT MuliaGlass | 越南 | 3 | $99.5K | 玻璃废料 |
| Nexchem Co., Ltd. | 日本 | 2 | $82.2K | 玻璃废料 |
| PT Milenia Armada Ekspres | 印度尼西亚 | 2 | $51.1K | 玻璃废料 |
近期贸易明细
出口(共 414)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 玻璃废料 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $25.3K |
| 2025-11-19 | 玻璃废料 | PT ASAHIMAS FLAT GLASS TBK | 印度尼西亚 | $10.0K |
| 2025-11-19 | 玻璃废料 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $11.5K |
| 2025-11-19 | 玻璃废料 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $20.6K |
| 2025-11-19 | 玻璃废料 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $43.7K |
| 2025-11-19 | 玻璃废料 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $23.0K |
| 2025-11-19 | 玻璃废料 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $11.5K |
| 2025-11-13 | 玻璃废料 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $22.0K |
| 2025-11-11 | 玻璃废料 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $6.9K |
| 2025-11-11 | 玻璃废料 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $36.8K |