BIGX Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 鲜梨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIGX
27
进口笔数
0
出口笔数
$700.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703116998 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23H554R |
| 成立日期 | 2023-03-28 |
| 联系地址 | Số 121 đường 21, Khu phố Nhị Đồng 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIGX |
| 企业英文名称 | BIGX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 121 đường 21, Khu phố Nhị Đồng 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84338399931 |
| 邮箱 | bigx.distributor@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080830 | 鲜梨 |
| 080810 | 鲜苹果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $626.6K |
| 南非 | 3 | $73.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hesui Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 7 | $197.3K | 鲜梨、808300 |
| Qingdao Bigx Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 8 | $193.7K | 鲜梨、其他食用蔬菜 |
| Weihai Haihe Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 4 | $115.3K | 鲜苹果、808100 |
| Qixia Jiesheng Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.6K | 鲜苹果、鲜梨 |
| SA Fruit Promoters (Pty) Ltd | 南非 | 3 | $73.4K | 鲜苹果、柑橘 |
| Qingdao Zilin Qiurun Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.7K | 鲜梨、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 鲜梨 | QINGDAO BIGX AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2026-02-01 | 鲜梨 | QINGDAO BIGX AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $21.7K |
| 2025-05-17 | 鲜梨 | QINGDAO ZILIN QIURUN AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-05-02 | 鲜梨 | QINGDAO ZILIN QIURUN AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-02-23 | 鲜梨 | QINGDAO BIGX AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2024-10-23 | 鲜梨 | QINGDAO BIGX AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2024-09-06 | 鲜苹果 | WEIHAI HAIHE IMP. & EXP. CO.,LTD. | 中国 | $20.5K |
| 2024-05-28 | 鲜梨 | QINGDAO BIGX AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2024-05-28 | 鲜梨 | QINGDAO BIGX AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-01-31 | 鲜梨 | QINGDAO BIGX AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $27.3K |