A Dong Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP á ĐôNG
41
进口笔数
1
出口笔数
$790.1K
进口金额
$3.1K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-01-28
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400930356 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXD75KCN |
| 成立日期 | 2021-12-27 |
| 联系地址 | Số nhà 36/279, đường Thân Nhân Trung, Thị Trấn Bích Động, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP Á ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 61/283, đường Thân Nhân Trung, tổ dân phố 2, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 0967786962 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $790.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clyde Industries Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 11 | $348.6K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| HONGKONG HONGCHUAN TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 16 | $216.8K | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
| Clyde Huatong (Beijing) Materials Handling Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.4K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Liaoning Iron International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.6K | 电力控制板、阀门龙头 |
| Denair Energy Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.0K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Chongqing Huanxiang Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.9K | 其他离心泵、涡轮机零件 |
| Jiangxi Zhiqi Compressor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 其他气泵、工业干燥机 |
| Shanghai Clyde Bergemann Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 锅炉辅件、阀门龙头 |
| Zhenbensi Filter Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.7K | 泵及压缩机零件、气体过滤机械 |
| Zhejiang Laimengde Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $472 | 锅炉辅助设备、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Abeism Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | HONGKONG HONGCHUAN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | HONGKONG HONGCHUAN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | HONGKONG HONGCHUAN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | HONGKONG HONGCHUAN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $356 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | HONGKONG HONGCHUAN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | HONGKONG HONGCHUAN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $356 |
| 2026-04-09 | 滚子链 | LIAONING IRON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-09 | 滚子链 | LIAONING IRON INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-03-27 | 过滤净化器零件 | HONGKONG HONGCHUAN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-25 | 滚子链 | ZHEJIANG LAIMENGDE POWER EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $240 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 泵及压缩机零件 | ABEISM VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |