Global Maritime Technical Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Hàng Hải Toàn Cầu
- 邮箱775
7
进口笔数
1
出口笔数
$17.8K
进口金额
$13.4K
出口金额
2025-12-13
最近进口
2024-04-10
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311517908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YX2RMD |
| 成立日期 | 2012-02-03 |
| 联系地址 | 49/63/35 Tổ 3, ấp 6, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀNG HẢI TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL MARITIME TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/63/35 Tổ 3, ấp 6, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0129 - Trồng cây lâu năm khác 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842862518597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 79亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $13.6K |
| 韩国 | 6 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goltens Rotterdam B.V. | 荷兰 | 1 | $13.6K | 其他钢铁制品、测量仪器 |
| DB Marine Services Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $4.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goltens Rotterdam B.V. | 荷兰 | 1 | $13.4K | 其他钢铁制品、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 其他钢铁制品 | DB MARINE SERVICES CO | 韩国 | $79 |
| 2025-12-13 | 螺纹螺母 | DB MARINE SERVICES CO | 韩国 | $0 |
| 2025-12-13 | 非螺纹钢销 | DB MARINE SERVICES CO | 韩国 | $3 |
| 2025-12-13 | 其他钢铁制品 | DB MARINE SERVICES CO | 韩国 | $53 |
| 2025-12-13 | 其他钢铁制品 | DB MARINE SERVICES CO | 韩国 | $79 |
| 2025-12-13 | 其他钢铁制品 | DB MARINE SERVICES CO | 韩国 | $18 |
| 2025-12-13 | 非泡沫橡胶密封件 | DB MARINE SERVICES CO | 韩国 | $140 |
| 2025-12-13 | 非泡沫橡胶密封件 | DB MARINE SERVICES CO | 韩国 | $0 |
| 2025-12-13 | 其他铜制品 | DB MARINE SERVICES CO | 韩国 | $53 |
| 2025-12-13 | 其他铜制品 | DB MARINE SERVICES CO | 韩国 | $62 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-10 | 钢铁铰接链 | GOLTENS ROTTERDAM B V | 荷兰 | $27 |
| 2024-04-10 | 非螺纹垫圈 | GOLTENS ROTTERDAM B V | 荷兰 | $13.4K |