Thien Tuong Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Thiên Tường
2
进口笔数
0
出口笔数
$63.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102845976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UNRFR0 |
| 成立日期 | 2008-07-30 |
| 联系地址 | Số 54, ngõ 381 đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN TƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0914365949 |
| 邮箱 | hoanghao_bmw@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $63.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEBEI YILANG FILTER CO., LTD | 中国 | 1 | $59.5K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Inner Mongolia Ningcheng Tianyu Bentonite Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 活性矿产品、粘土及膨润土 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | HEBEI YILANG FILTER CO., LTD | 中国 | $365 |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | HEBEI YILANG FILTER CO., LTD | 中国 | $631 |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | HEBEI YILANG FILTER CO., LTD | 中国 | $259 |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | HEBEI YILANG FILTER CO., LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | HEBEI YILANG FILTER CO., LTD | 中国 | $393 |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | HEBEI YILANG FILTER CO., LTD | 中国 | $435 |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | HEBEI YILANG FILTER CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | HEBEI YILANG FILTER CO., LTD | 中国 | $259 |
| 2026-04-08 | 内燃机滤油器 | HEBEI YILANG FILTER CO., LTD | 中国 | $351 |
| 2026-04-08 | 过滤净化器零件 | HEBEI YILANG FILTER CO., LTD | 中国 | $259 |