PISA Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PISA VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$153.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-12
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108701219 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1QRA7K |
| 成立日期 | 2019-04-16 |
| 联系地址 | Thôn Tự Khoát, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PISA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PISA VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tự Khoát, Xã Nam Phù, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84984286158 |
| 邮箱 | Nghia@pisagroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $61.9K |
| 德国 | 10 | $53.0K |
| 欧盟 | 7 | $13.7K |
| 比利时 | 4 | $7.7K |
| 意大利 | 7 | $6.9K |
| 匈牙利 | 3 | $2.8K |
| 波兰 | 6 | $2.6K |
| 奥地利 | 4 | $2.2K |
| 中国 | 1 | $1.8K |
| 罗马尼亚 | 3 | $940 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schüco International KG | 德国 | 10 | $57.1K | 金属建筑配件、其他塑料建材 |
| SAINT-GOBAIN INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $44.2K | 镀膜玻璃片、其他钢铁制品 |
| 0e853d9cbfb358f4eb918175d8a27e77 | 8 | $27.1K | ||
| FG GLASS INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $17.7K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Fapim S.p.A. | 意大利 | 1 | $5.7K | 金属建筑配件、贱金属铰链 |
| Jiangsu Kronos Precision Extrusion Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 塑料棒材及型材、二氧化钛颜料 |
| Dr. Hahn GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $119 | 贱金属铰链、金属建筑配件 |
| Guardian Czestochowa Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $19 | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 贱金属铰链 | DR HAHN GMBH & CO KG | 德国 | $38 |
| 2026-02-12 | 贱金属铰链 | DR HAHN GMBH & CO KG | 德国 | $21 |
| 2026-02-12 | 贱金属铰链 | DR HAHN GMBH & CO KG | 德国 | $38 |
| 2026-02-12 | 贱金属铰链 | DR HAHN GMBH & CO KG | 德国 | $21 |
| 2026-01-02 | 隔热玻璃单元 | Guardian Czestochowa Sp. z o.o. | 卢森堡 | $19 |
| 2025-11-24 | 塑料棒材及型材 | JIANGSU KRONOS PRECISION EXTRUSION CO LTD | 中国 | $366 |
| 2025-11-24 | 塑料棒材及型材 | JIANGSU KRONOS PRECISION EXTRUSION CO LTD | 中国 | $438 |
| 2025-11-24 | 塑料棒材及型材 | JIANGSU KRONOS PRECISION EXTRUSION CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-11-24 | 塑料棒材及型材 | JIANGSU KRONOS PRECISION EXTRUSION CO LTD | 中国 | $372 |
| 2024-12-13 | 贱金属锁具零件 | SCHÜCO INTERNATIONAL KG | 斯洛伐克 | $107 |