Thien Trieu Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 次氯酸钙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THIêN TRIềU
12
进口笔数
0
出口笔数
$404.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301088803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT4KRXG1 |
| 成立日期 | 2020-02-12 |
| 联系地址 | Ấp Bình Huề 1 (thửa đất số 478, tờ bản đồ số 08), Xã Thạnh Phước, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN TRIỀU |
| 企业英文名称 | THIEN TRIEU IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84919865679 |
| 邮箱 | xnkthientrieu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282810 | 次氯酸钙 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 282731 | 氯化镁 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $260.7K |
| 中国 | 6 | $144.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | 6 | $260.7K | 其他消毒剂、次氯酸钙 |
| Wuhan Ruifuyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $126.3K | 次氯酸钙、其他消毒剂 |
| Ruisunny Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 磷酸类、其他磷酸盐 |
| Henan Eastar Chem & Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 硫代硫酸盐、人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他三嗪化合物 | WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-04-06 | 其他三嗪化合物 | WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2026-03-25 | 氯化镁 | RUISUNNYCHEMICALCO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2025-04-01 | 其他三嗪化合物 | WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-04-01 | 其他三嗪化合物 | WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-04-01 | 其他三嗪化合物 | WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-04-01 | 其他三嗪化合物 | WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $27.3K |
| 2024-06-13 | 次氯酸钙 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $36.3K |
| 2024-05-23 | 次氯酸钙 | SREE RAYALASEEMA HI-STRENGTH HYPO LIMITED | 印度 | $36.3K |
| 2024-02-20 | 其他三嗪化合物 | WU HAN RUI SUNNY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $43.7K |