TRI VINH TECHNICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT TRí VINH
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$27.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107729395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QHX52X |
| 成立日期 | 2017-02-17 |
| 联系地址 | Thôn Phụng Công, Xã Hòa Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRÍ VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phụng Công, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84988624584 |
| 邮箱 | trivinhtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $27.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | 11 | $20.0K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | 1 | $2.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | 1 | $2.7K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM- CHI NHANH VINH PHUC | 越南 | 1 | $2.3K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁非螺纹件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $643 |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $184 |
| 2026-04-20 | 其他测量仪器 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $677 |
| 2026-03-24 | 传动轴及曲柄 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $379 |
| 2026-03-24 | 传动部件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $560 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $216 |
| 2026-03-24 | 60伏以下继电器 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $148 |
| 2026-03-24 | 车辆制动零件 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $544 |
| 2026-02-26 | 其他测量仪器 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $687 |
| 2026-02-26 | 阀门龙头 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $555 |