Thien Phuc Vien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 150 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIêN PHúC VIêN
150
进口笔数
0
出口笔数
$16.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106513900 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF7KA3G8 |
| 成立日期 | 2014-04-17 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 690, Đường Lạc Long Quân, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIÊN PHÚC VIÊN |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC VIEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 690, Đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02466870272 |
| 邮箱 | Tunglahannhatban@gmail.com |
| 官网 | tunglahan.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
| 060230 | 杜鹃花 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 150 | $16.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenmannen Co., Ltd. | 日本 | 149 | $16.37M | 其他活植物、杜鹃花 |
| MDY Co., Ltd. | 日本 | 1 | $28.3K | 其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他活植物 | Tenmannen Co., Ltd. | 日本 | $91.5K |
| 2026-04-28 | 其他活植物 | Tenmannen Co., Ltd. | 日本 | $91.5K |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | Tenmannen Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | Tenmannen Co., Ltd. | 日本 | $14.9K |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | Tenmannen Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | Tenmannen Co., Ltd. | 日本 | $14.9K |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | Tenmannen Co., Ltd. | 日本 | $40.2K |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | Tenmannen Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | Tenmannen Co., Ltd. | 日本 | $40.2K |
| 2026-04-24 | 其他活植物 | Tenmannen Co., Ltd. | 日本 | $11.1K |