REUNION SOURCES CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH REUNION SOURCES
1
进口笔数
5
出口笔数
$120
进口金额
$83.3K
出口金额
2023-08-16
最近进口
2025-02-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316841256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0SRSA8E |
| 成立日期 | 2021-05-05 |
| 联系地址 | Số 40/3, Tổ 3, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH REUNION SOURCES |
| 企业英文名称 | REUNION SOURCES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40/3, Tổ 3, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các hoạt động sản xuất, gia công doanh nghiệp chỉ được hoạt động theo đúng quy hoạch của địa phương 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84853255622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611190 | 婴儿纺织服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $60 |
| 越南 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 2 | $42.8K |
| 黎巴嫩 | 2 | $40.1K |
| 挪威 | 1 | $391 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAGPIE SOLUTIONS LTD | 新加坡 | 1 | $120 | 其他塑纺箱盒、婴儿纺织服装 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gero Wonen N.V. | 比利时 | 2 | $42.8K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| GRAY MACKENZIE RETAIL LEBANON SAL | 黎巴嫩 | 2 | $40.1K | 去骨牛肉、保藏虾制品 |
| CONSILIMO | 挪威 | 1 | $391 | 棉制装饰品、棉制餐桌布 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-16 | 其他纺织制品 | MAGPIE SOLUTIONS LTD | 中国 | $60 |
| 2023-08-16 | 婴儿纺织服装 | MAGPIE SOLUTIONS LTD | 越南 | $60 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-25 | 其他木家具 | GERO WONEN NV | 比利时 | $2.1K |
| 2025-02-25 | 其他木家具 | GERO WONEN NV | 比利时 | $6.6K |
| 2025-02-25 | 其他木家具 | GERO WONEN NV | 比利时 | $1.2K |
| 2025-02-25 | 其他木家具 | GERO WONEN NV | 比利时 | $2.5K |
| 2025-02-25 | 其他木家具 | GERO WONEN NV | 比利时 | $2.7K |
| 2025-02-25 | 其他木家具 | GERO WONEN NV | 比利时 | $1.4K |
| 2025-02-25 | 其他木家具 | GERO WONEN NV | 比利时 | $1.1K |
| 2025-02-25 | 其他木家具 | GERO WONEN NV | 比利时 | $882 |
| 2025-02-25 | 软垫木座椅 | GERO WONEN NV | 比利时 | $2.0K |
| 2025-02-25 | 其他木家具 | GERO WONEN NV | 比利时 | $2.3K |