Ngan Ngan Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 碳酸氢钠
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Ngân Ngân
3
进口笔数
3
出口笔数
$10.9K
进口金额
$7.2K
出口金额
2024-10-03
最近进口
2024-06-13
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302466887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8GE2G5 |
| 成立日期 | 2001-11-26 |
| 联系地址 | 109 Đường 21, Khu Dân cư An Lạc - Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGÂN NGÂN |
| 企业英文名称 | ngân ngân trading & service co.,ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 109 Đường 21, Khu Dân cư An Lạc - Bình Trị Đông, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +842862603728 |
| 邮箱 | nganngan301@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 310亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330690 | 其他口腔卫生产品 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $10.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $6.6K |
| 越南 | 2 | $646 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STN International | 越南 | 3 | $10.9K | 其他食品制剂、口腔卫生产品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STN International | 越南 | 3 | $7.2K | 碳酸氢钠、口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-03 | 工业干燥机 | STN INTERNATIONAL | 美国 | $2.5K |
| 2024-10-03 | 混合机 | STN INTERNATIONAL | 美国 | $1.8K |
| 2024-09-26 | 其他食品制剂 | STN INTERNATIONAL | 美国 | $3.3K |
| 2024-09-26 | 其他食品制剂 | STN INTERNATIONAL | 美国 | $2.6K |
| 2023-04-05 | 其他口腔卫生产品 | STN INTERNATIONAL | 美国 | $216 |
| 2023-04-05 | 口腔卫生产品 | STN INTERNATIONAL | 美国 | $275 |
| 2023-04-05 | 其他口腔卫生产品 | STN INTERNATIONAL | 美国 | $120 |
| 2023-04-05 | 其他口腔卫生产品 | STN INTERNATIONAL | 美国 | $128 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 口腔卫生产品 | STN INTERNATIONAL | 越南 | $58 |
| 2024-06-13 | 碳酸氢钠 | STN INTERNATIONAL | 越南 | $105 |
| 2024-06-13 | 非离子表面活性剂 | STN INTERNATIONAL | 越南 | $100 |
| 2024-06-08 | 其他塑料制品 | STN INTERNATIONAL | 美国 | $2 |
| 2024-06-08 | 非瓦楞折叠盒 | STN INTERNATIONAL | 美国 | $150 |
| 2024-06-08 | 塑料容器 | STN INTERNATIONAL | 美国 | $499 |
| 2024-06-08 | 非瓦楞折叠盒 | STN INTERNATIONAL | 美国 | $127 |
| 2024-06-08 | 水净化机械 | STN INTERNATIONAL | 美国 | $100 |
| 2024-06-08 | 塑料棒材及型材 | STN INTERNATIONAL | 美国 | $50 |
| 2024-06-08 | 金属办公文具 | STN INTERNATIONAL | 美国 | $94 |