GLC Vina Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NGUYêN LIệU GSFOOD
25
进口笔数
0
出口笔数
$178.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109964281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY66A06E |
| 成立日期 | 2022-04-13 |
| 联系地址 | Thôn Văn Quán 2, Xã Văn Khê, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGUYÊN LIỆU GSFOOD |
| 企业英文名称 | GLC VINA CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Khối C, Tòa nhà Hồ Gươm Plaza, Số 102 Phố Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84819063020 |
| 邮箱 | infoco1905@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 040490 | 其他牛奶成分 |
| 391310 | 藻酸聚合物 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 291560 | 丁戊酸及衍生物 |
| 292119 | 其他无环单胺 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $112.2K |
| 日本 | 4 | $60.9K |
| 泰国 | 4 | $3.0K |
| 中国 | 7 | $2.4K |
| 意大利 | 1 | $4 |
| 法国 | 3 | $4 |
| 西班牙 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Biostrum Nutraceutical LLP | 印度 | 4 | $112.2K | 其他食用动物品、其他牛奶成分 |
| Oryza Oil & Fat Chemical Co., Ltd. | 日本 | 4 | $60.9K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Thai Flavour & Fragrance Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.0K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Shanghai HY Sailing Chemical Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 碳酸钙、其他粘土 |
| An Healthful Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $540 | 维生素E及衍生物、其他染料 |
| Prova Asia Ltd. | 泰国 | 3 | $13 | 食品香料、980000 |
| Qingdao HYZLIN Biology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10 | 藻酸聚合物、植物粘液剂 |
| Qingdao Honghongyuan Health Industry Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 其他植物提取物 |
| Nuojinglan (CQ) Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 980720、非黑印刷油墨 |
| Lapi Gelatine S.p.A. | 意大利 | 1 | $4 | 蛋白质衍生物、明胶及动物胶 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 食品香料 | THAI FLAVOUR & FRAGRANCE CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 食品香料 | THAI FLAVOUR & FRAGRANCE CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-02-24 | 季铵化合物 | ALGRY QUIMICA SL | 西班牙 | $1 |
| 2025-11-12 | 其他食品制剂 | ORYZA OIL & FAT CHEMICAL CO LTD | 日本 | $30.7K |
| 2025-10-14 | 其他食品制剂 | Oryza Oil & Fat Chemical Co., Ltd. | 日本 | $18.8K |
| 2025-08-26 | 食品香料 | REYNAUD FILS | 法国 | $0 |
| 2025-08-26 | 食品香料 | REYNAUD FILS | 法国 | $0 |
| 2025-08-26 | 食品香料 | REYNAUD FILS | 法国 | $0 |
| 2025-08-26 | 食品香料 | REYNAUD FILS | 法国 | $0 |
| 2025-08-26 | 其他食品制剂 | ORYZA OIL & FAT CHEMICAL CO LTD | 日本 | $6.6K |