Sunjin Vina Co., Ltd. – Ha Nam Branch

越南进口商 · 进口 246 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNJIN VINA - CHI NHáNH Hà NAM

246
进口笔数
0
出口笔数
$24.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.85M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $403.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $836.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $331.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $257.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $319.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $537.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $416.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $141.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $470.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $270.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $166.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $945.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.35M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $597.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $779.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $685.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $340.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.10M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $857.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $359.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $827.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.46M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $736.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $876.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $661.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $925.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $394.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $735.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.24M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.85M · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $403.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $836.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $331.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $164.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $257.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $319.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $537.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $416.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $141.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $470.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $270.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $166.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $945.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.35M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $597.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $779.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $685.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $340.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.10M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $857.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $359.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $827.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.46M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $736.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $876.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $661.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $925.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $394.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $735.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.24M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.85M · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3600665280-005
企查查编码QVNE8NCWJ9
成立日期2020-11-11
联系地址Khu công nghiệp Đồng Văn 4, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNJIN VINA - CHI NHÁNH HÀ NAM
企业英文名称SUNJIN VINA CO., LTD – HA NAM BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Khu công nghiệp Đồng Văn 4, Phường Lê Hồ, Ninh Bình
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230400大豆油渣
230990猫狗饲料
230649油菜籽油渣
100199其他小麦及混合麦
040410乳清制品
121490饲料产品
100390其他大麦
170211高纯度乳糖
170219乳糖浆<99%

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷76$10.79M
巴西57$7.32M
澳大利亚10$1.94M
美国23$1.57M
印度33$1.44M
中国44$947.8K
丹麦2$52.9K
挪威1$32.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡61$7.67M大豆油渣、其他玉米
CJ International Asia Pte. Ltd.17$2.90M大豆油渣、其他玉米
Bunge S.A.阿根廷19$2.62M大豆油渣、其他玉米
Bunge S.A.巴西16$1.98M其他玉米、大豆油渣
Vipul Exim印度32$1.38M油菜籽油渣、低芥酸菜籽饼
Cargill Vietnam Co., Ltd.越南6$984.5K其他玉米、大豆油渣
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡44$947.8K精炼棕榈油、粗棕榈油
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡8$939.4K其他玉米、粗棕榈油
Bunge Asia Pte. Ltd.新加坡4$718.8K粗制大豆油、粗棕榈油
LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE. LTD.新加坡5$644.1K精炼棕榈油、粗棕榈油

近期贸易明细

进口(共 246)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他小麦及混合麦ENERFO PTE LTD阿根廷$164.3K
2026-04-28乳清制品SPECIALTY INGREDIENT MANAGEMENT INC挪威$16.3K
2026-04-28其他小麦及混合麦ENERFO PTE LTD阿根廷$83.5K
2026-04-28其他小麦及混合麦ENERFO PTE LTD阿根廷$72.4K
2026-04-28其他玉米LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD.阿根廷$116.8K
2026-04-28其他小麦及混合麦ENERFO PTE LTD阿根廷$83.5K
2026-04-28其他小麦及混合麦ENERFO PTE LTD阿根廷$164.3K
2026-04-28乳清制品SPECIALTY INGREDIENT MANAGEMENT INC挪威$16.3K
2026-04-28其他玉米LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD.阿根廷$116.8K
2026-04-28其他小麦及混合麦ENERFO PTE LTD阿根廷$72.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sunjin Vina Co., Ltd. – Ha Nam Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →