Sunjin Vina Co., Ltd. – Ha Nam Branch
越南进口商 · 进口 246 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNJIN VINA - CHI NHáNH Hà NAM
246
进口笔数
0
出口笔数
$24.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600665280-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE8NCWJ9 |
| 成立日期 | 2020-11-11 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn 4, Xã Đại Cương, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNJIN VINA - CHI NHÁNH HÀ NAM |
| 企业英文名称 | SUNJIN VINA CO., LTD – HA NAM BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn 4, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 040410 | 乳清制品 |
| 121490 | 饲料产品 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 170211 | 高纯度乳糖 |
| 170219 | 乳糖浆<99% |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 76 | $10.79M |
| 巴西 | 57 | $7.32M |
| 澳大利亚 | 10 | $1.94M |
| 美国 | 23 | $1.57M |
| 印度 | 33 | $1.44M |
| 中国 | 44 | $947.8K |
| 丹麦 | 2 | $52.9K |
| 挪威 | 1 | $32.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 61 | $7.67M | 大豆油渣、其他玉米 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 17 | $2.90M | 大豆油渣、其他玉米 | |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 19 | $2.62M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 16 | $1.98M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Vipul Exim | 印度 | 32 | $1.38M | 油菜籽油渣、低芥酸菜籽饼 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $984.5K | 其他玉米、大豆油渣 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $947.8K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $939.4K | 其他玉米、粗棕榈油 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $718.8K | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 5 | $644.1K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $164.3K |
| 2026-04-28 | 乳清制品 | SPECIALTY INGREDIENT MANAGEMENT INC | 挪威 | $16.3K |
| 2026-04-28 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $83.5K |
| 2026-04-28 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $72.4K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $116.8K |
| 2026-04-28 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $83.5K |
| 2026-04-28 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $164.3K |
| 2026-04-28 | 乳清制品 | SPECIALTY INGREDIENT MANAGEMENT INC | 挪威 | $16.3K |
| 2026-04-28 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $116.8K |
| 2026-04-28 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $72.4K |