Global Century Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thế Kỷ Toàn Cầu
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$395.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311911171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC42YQ6R |
| 成立日期 | 2012-08-06 |
| 联系地址 | 25 Hoàng Minh Đạo, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THẾ KỶ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL CENTURY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Hoàng Minh Đạo, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02839819918 |
| 传真 | 02839815399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 13 | $374.8K |
| 越南 | 1 | $21.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAFFAIR SALES & DISTRIBUTION S | 马来西亚 | 13 | $374.8K | 其他食品制剂 |
| baba89fa0a40ca6ff6daa08b85f316d9 | 1 | $21.1K |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | LAFFAIR SALES & DISTRIBUTION S | 马来西亚 | $9.4K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | LAFFAIR SALES & DISTRIBUTION S | 马来西亚 | $20.4K |
| 2026-01-02 | 其他食品制剂 | LAFFAIR SALES & DISTRIBUTION S | 马来西亚 | $9.8K |
| 2026-01-02 | 其他食品制剂 | LAFFAIR SALES & DISTRIBUTION S | 马来西亚 | $1.8K |
| 2026-01-02 | 其他食品制剂 | LAFFAIR SALES & DISTRIBUTION S | 马来西亚 | $9.8K |
| 2026-01-02 | 其他食品制剂 | LAFFAIR SALES & DISTRIBUTION S | 马来西亚 | $19.5K |
| 2026-01-02 | 其他食品制剂 | LAFFAIR SALES & DISTRIBUTION S | 马来西亚 | $19.5K |
| 2026-01-02 | 其他食品制剂 | LAFFAIR SALES & DISTRIBUTION S | 马来西亚 | $1.8K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | LAFFAIR SALES & DISTRIBUTION S | 马来西亚 | $9.4K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | LAFFAIR SALES & DISTRIBUTION S | 马来西亚 | $1.8K |