GS Energy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GS ENERGY
- 邮箱43
0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$1.57M
出口金额
—
最近进口
2024-07-18
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101100447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1K3BFJ |
| 成立日期 | 2021-03-24 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Tây Bắc Đồng Hới, Phường Bắc Lý, Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GS ENERGY |
| 企业英文名称 | GS ENERGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Tây Bắc Đồng Hới, Phường Đồng Thuận, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84971553011 |
| 邮箱 | sunavina@naver.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 54 | $1.57M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BBK Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $525.3K | 其他木炭 |
| Join Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $370.0K | 其他木炭 |
| Gwangsan Trade Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $332.2K | 其他木炭 |
| Gwangsan Trade | 韩国 | 9 | $268.8K | 其他木炭 |
| Whale's Dream Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $72.2K | 其他木炭 |
近期贸易明细
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-18 | 其他木炭 | JOIN CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2024-07-18 | 其他木炭 | JOIN CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2024-07-18 | 其他木炭 | JOIN CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2024-07-18 | 其他木炭 | JOIN CO LTD | 韩国 | $9.7K |
| 2024-07-18 | 其他木炭 | JOIN CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-07-18 | 其他木炭 | JOIN CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2024-07-18 | 其他木炭 | JOIN CO LTD | 韩国 | $2.5K |
| 2024-06-14 | 其他木炭 | BBK CO | 韩国 | $6.6K |
| 2024-06-14 | 其他木炭 | BBK CO | 韩国 | $2.2K |
| 2024-06-14 | 其他木炭 | BBK CO | 韩国 | $3.1K |