GOGO TRADING & PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT GOGO
15
进口笔数
0
出口笔数
$425.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107931763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0NMF8TR |
| 成立日期 | 2017-07-24 |
| 联系地址 | Cụm 6, Xã Long Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT GOGO |
| 企业英文名称 | GOGO TRADING AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm 6, Xã Phúc Thọ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84981839666 |
| 邮箱 | Gogo.ketoan1@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $425.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | 15 | $425.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2026-01-26 | 皮肤清洁剂 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $16.7K |
| 2026-01-26 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2026-01-26 | 皮肤清洁剂 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $16.7K |
| 2026-01-26 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $13.3K |
| 2025-11-28 | 皮肤清洁剂 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $7.5K |
| 2025-11-28 | 皮肤清洁剂 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $8.4K |
| 2025-11-28 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $10.8K |
| 2025-11-28 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2025-11-28 | 其他护肤品 | ENBIOSCIENCE CO LTD | 韩国 | $8.9K |