Nguyen Tam Food Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 糙米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU LươNG THựC NGUYêN TâM
92
进口笔数
0
出口笔数
$10.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315693598 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W6QC26 |
| 成立日期 | 2019-05-23 |
| 联系地址 | 133/38/7 ĐƯỜNG CỐNG LỞ, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LƯƠNG THỰC NGUYÊN TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133/38/7 Đường Cống Lở, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | 913959736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100620 | 糙米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 89 | $9.81M |
| 马来西亚 | 2 | $280.0K |
| 巴基斯坦 | 1 | $29.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soyagreen Private Ltd. | 印度 | 37 | $4.18M | 碾磨大米、干辣椒 |
| Shaurya Global | 印度 | 13 | $1.66M | 其他玉米、碾磨大米 |
| Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | 14 | $893.6K | 碾磨大米、糙米 |
| Laxmi Narain & Co. | 印度 | 6 | $781.5K | 碾磨大米、高粱种子 |
| Rainbow Exports | 印度 | 7 | $738.9K | 人造机织地毯、羊毛机织地毯 |
| Drv Dynamic World | 印度 | 3 | $382.9K | 糙米、非轻质石油 |
| Banarsi Das & Sons | 印度 | 2 | $380.5K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| FGV IFFCO Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $280.0K | 精炼棕榈油、加工植物油 |
| Shyamji Exports | 印度 | 2 | $244.1K | 碾磨大米、糙米 |
| Amrit Fibers Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $191.1K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 精炼棕榈油 | FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | $141.1K |
| 2025-10-13 | 精炼棕榈油 | FGV IFFCO SDN BHD | 马来西亚 | $138.9K |
| 2025-05-21 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $185.0K |
| 2025-03-11 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $125.5K |
| 2025-03-05 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $121.8K |
| 2025-02-18 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $62.6K |
| 2025-02-11 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $100.0K |
| 2025-02-10 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $52.9K |
| 2025-02-04 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $52.4K |
| 2025-02-04 | 碾磨大米 | SOYAGREEN PRIVATE LTD | 印度 | $78.1K |