Nguyen Tam Food Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 糙米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU LươNG THựC NGUYêN TâM

92
进口笔数
0
出口笔数
$10.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.40M20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $211.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.40M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.01M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $128.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $355.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $890.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $320.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $281.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $242.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $390.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $791.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.37M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.12M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $447.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $346.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $247.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $185.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $138.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $141.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $211.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.40M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.01M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $128.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $355.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $890.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $320.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $281.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $242.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $390.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $791.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.37M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.12M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $447.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $346.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $247.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $185.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $138.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $141.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315693598
企查查编码QVN7W6QC26
成立日期2019-05-23
联系地址133/38/7 ĐƯỜNG CỐNG LỞ, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LƯƠNG THỰC NGUYÊN TÂM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址133/38/7 Đường Cống Lở, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô
电话913959736
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100620糙米
100630碾磨大米
151190精炼棕榈油
230240其他谷物残渣

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度89$9.81M
马来西亚2$280.0K
巴基斯坦1$29.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soyagreen Private Ltd.印度37$4.18M碾磨大米、干辣椒
Shaurya Global印度13$1.66M其他玉米、碾磨大米
Shiva Shellac & Chemicals印度14$893.6K碾磨大米、糙米
Laxmi Narain & Co.印度6$781.5K碾磨大米、高粱种子
Rainbow Exports印度7$738.9K人造机织地毯、羊毛机织地毯
Drv Dynamic World印度3$382.9K糙米、非轻质石油
Banarsi Das & Sons印度2$380.5K碾磨大米、其他油渣饼
FGV IFFCO Sdn. Bhd.马来西亚2$280.0K精炼棕榈油、加工植物油
Shyamji Exports印度2$244.1K碾磨大米、糙米
Amrit Fibers Pvt. Ltd.印度2$191.1K碾磨大米、其他油渣饼

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22精炼棕榈油FGV IFFCO SDN BHD马来西亚$141.1K
2025-10-13精炼棕榈油FGV IFFCO SDN BHD马来西亚$138.9K
2025-05-21碾磨大米SOYAGREEN PRIVATE LTD印度$185.0K
2025-03-11碾磨大米SOYAGREEN PRIVATE LTD印度$125.5K
2025-03-05碾磨大米SOYAGREEN PRIVATE LTD印度$121.8K
2025-02-18碾磨大米SOYAGREEN PRIVATE LTD印度$62.6K
2025-02-11碾磨大米SOYAGREEN PRIVATE LTD印度$100.0K
2025-02-10碾磨大米SOYAGREEN PRIVATE LTD印度$52.9K
2025-02-04碾磨大米SOYAGREEN PRIVATE LTD印度$52.4K
2025-02-04碾磨大米SOYAGREEN PRIVATE LTD印度$78.1K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Tam Food Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →