Luc Tinh Trading Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 903 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ Kỹ THUậT LụC TỉNH
903
进口笔数
3
出口笔数
$13.37M
进口金额
$133.0K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2025-07-29
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301020722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3GGEKY |
| 成立日期 | 1992-06-23 |
| 联系地址 | Số 849 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT LỤC TỈNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 849 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842837755740 |
| 传真 | +842837755746 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 852349 | 已录制光碟 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 643 | $5.76M |
| 日本 | 281 | $4.14M |
| 英国 | 168 | $1.67M |
| 爱尔兰 | 89 | $949.0K |
| 德国 | 176 | $275.3K |
| 中国 | 58 | $175.0K |
| 加拿大 | 31 | $139.4K |
| 瑞士 | 26 | $96.6K |
| 法国 | 39 | $82.6K |
| 韩国 | 3 | $29.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 1 | $132.2K |
| 日本 | 2 | $785 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 811 | $9.59M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Abbott Rapid Diagnostics (Dx) International Ltd | 日本 | 64 | $3.48M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Abbott Rapid Diagnostics (DX) International Ltd. (RDIL) | 中国 | 21 | $160.2K | 其他诊断试剂、工业清洁制剂 |
| ABBOTT RAPID DIAGNOSTICS (DX) INTERNATIONAL LTD (RDIL) , | 爱尔兰 | 3 | $96.8K | 诊断试剂 |
| Listem Corp. | 韩国 | 3 | $29.9K | 医用X射线设备、X射线装置及零件 |
| Abbott Rapid Diagnostics (Dx) International Ltd | 德国 | 4 | $13.6K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Gold Lite Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.2K | 第90章仪器零件、超声波扫描仪 |
| Siemens Healthcare Diagnostics | 美国 | 1 | $1.7K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Geis Ersatzteil Service GmbH | 德国 | 2 | $200 | 电力控制板、第90章仪器零件 |
| Abbott Rapid Diagnostics International Ltd. | 德国 | 1 | $50 | 诊断试剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Healthcare Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $132.2K | 塑料衣着附件、其他钢铁制品 |
| Abbott Diagnostics Medical Co., Ltd. Chiba Plant | 日本 | 2 | $785 | 诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 903)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 诊断试剂 | ABBOTT RAPID DIAGNOSTICS (DX) INTERNATIONAL LTD (RDIL) , | 日本 | $2.3K |
| 2026-01-22 | 诊断试剂 | ABBOTT RAPID DIAGNOSTICS (DX) INTERNATIONAL LTD (RDIL) , | 日本 | $16.2K |
| 2026-01-22 | 诊断试剂 | ABBOTT RAPID DIAGNOSTICS (DX) INTERNATIONAL LTD (RDIL) , | 德国 | $2.4K |
| 2026-01-22 | 诊断试剂 | ABBOTT RAPID DIAGNOSTICS (DX) INTERNATIONAL LTD (RDIL) , | 日本 | $16.2K |
| 2026-01-22 | 诊断试剂 | ABBOTT RAPID DIAGNOSTICS (DX) INTERNATIONAL LTD (RDIL) , | 日本 | $5.8K |
| 2026-01-22 | 诊断试剂 | ABBOTT RAPID DIAGNOSTICS (DX) INTERNATIONAL LTD (RDIL) , | 日本 | $40.5K |
| 2026-01-22 | 诊断试剂 | ABBOTT RAPID DIAGNOSTICS (DX) INTERNATIONAL LTD (RDIL) , | 日本 | $2.0K |
| 2026-01-22 | 诊断试剂 | ABBOTT RAPID DIAGNOSTICS (DX) INTERNATIONAL LTD (RDIL) , | 日本 | $11.5K |
| 2025-12-26 | 诊断试剂 | ABBOTT RAPID DIAGNOSTICS (DX) INTERNATIONAL LTD (RDIL) | 日本 | $47.5K |
| 2025-12-03 | 诊断试剂 | ABBOTT RAPID DIAGNOSTICS (DX) INTERNATIONAL LTD (RDIL) | 日本 | $11.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 其他电诊设备 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 爱尔兰 | $108.1K |
| 2025-07-29 | 已录制光碟 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 爱尔兰 | $30 |
| 2025-07-29 | 其他电诊设备 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 爱尔兰 | $24.0K |
| 2025-07-29 | 自动数据处理输入输出单元 | SIEMENS HEALTHCARE PTE. LTD. | 爱尔兰 | $50 |
| 2025-07-07 | 诊断试剂 | ABBOTT DIAGNOSTICS MEDICAL CO LTD CHIBA PLANT | 日本 | $405 |
| 2025-04-14 | 诊断试剂 | ABBOTT DIAGNOSTICS MEDICAL CO LTD CHIBA PLANT | 日本 | $380 |