Israel Fertilizer Technology Transfer Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chuyển Giao Công Nghệ Phân Bón Israel
28
进口笔数
0
出口笔数
$531.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801443492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEFSV5D |
| 成立日期 | 2016-01-22 |
| 联系地址 | D2, đường số 29, khu đô thị mới Hưng Phú, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ PHÂN BÓN ISRAEL |
| 企业英文名称 | ISRAEL FERTILIZER TECHNOLOGY TRANSFERING LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D2, đường số 29, khu đô thị mới Hưng Phú, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842923837090 |
| 传真 | 02923837090 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 16 | $349.3K |
| 希腊 | 12 | $181.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miragro Kimya San. Tic. Ltd. Sti | 土耳其 | 15 | $349.2K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Organic Chemical Fertilizers Of Macedonia S.A. | 希腊 | 12 | $181.8K | 动植物肥料 |
| Miltar Agriculture Co. | 土耳其 | 1 | $90 | 塑料封口件 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-17 | 动植物肥料 | ORGANIC CHEMICAL FERTILIZERS OF MACEDONIA SA | 希腊 | $14.2K |
| 2024-09-26 | 动植物肥料 | Organic Chemical Fertilizers Of Macedonia S.A. | 希腊 | $14.7K |
| 2024-07-24 | 塑料封口件 | MILTAR AGRICULTURE CO | 土耳其 | $90 |
| 2024-04-08 | 动植物肥料 | ORGANIC CHEMICAL FERTILIZERS OF MACEDONIA SA | 希腊 | $15.3K |
| 2024-03-22 | 动植物肥料 | ORGANIC CHEMICAL FERTILIZERS OF MACEDONIA SA | 希腊 | $15.5K |
| 2024-03-15 | 动植物肥料 | ORGANIC CHEMICAL FERTILIZERS OF MACEDONIA SA | 希腊 | $15.4K |
| 2024-02-29 | 动植物肥料 | MIRAGRO KIMYA SAN.TIC.LTD.STI | 土耳其 | $56.6K |
| 2024-01-31 | 动植物肥料 | ORGANIC CHEMICAL FERTILIZERS OF MACEDONIA SA | 希腊 | $15.2K |
| 2024-01-16 | 动植物肥料 | MIRAGRO KIMYA SAN.TIC.LTD.STI | 土耳其 | $12.6K |
| 2024-01-15 | 动植物肥料 | MIRAGRO KIMYA SAN.TIC.LTD.STI | 土耳其 | $25.8K |