EMC Freight International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 初级形态聚氯乙烯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Quốc Tế Emc
- 邮箱1
49
进口笔数
0
出口笔数
$6.93M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-20
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101447549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKA9YPV |
| 成立日期 | 2004-02-04 |
| 联系地址 | Số 74, đường Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI QUỐC TẾ EMC |
| 企业英文名称 | EMC FREIGHT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 74 đường Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | 02436366182 |
| 邮箱 | Emctransld@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $1.97M |
| 中国 | 13 | $1.70M |
| 中国台湾 | 11 | $1.23M |
| 菲律宾 | 4 | $807.3K |
| 美国 | 6 | $804.5K |
| 日本 | 2 | $410.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LOTTE GS CHEMICAL CORPORATION | 韩国 | 13 | $1.97M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| IVICT (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $1.64M | 初级形态聚氯乙烯、低密度聚乙烯 |
| CCCC Tianjin Dredging (Hainan) Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $736.4K | 初级形态聚氯乙烯、非公路自卸车 |
| A & B CHEMICAL CORP ORATION | 中国台湾 | 6 | $706.9K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
| Mitsubishi Corporation | 坦桑尼亚 | 2 | $410.8K | 车身零件、其他车辆零件 |
| A & B Chemical Corp. | 菲律宾 | 1 | $255.5K | 初级形态聚氯乙烯 |
| Xiamen C&D Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $207.4K | 聚丙烯聚合物、肥料撒布机 |
| CHANGZHOU CHEMICAL & LIGHT INDUSTRIAL MATERRIALS | 中国台湾 | 1 | $194.2K | 聚丙烯聚合物 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 中国 | 2 | $168.0K | 初级形态PET、初级形态聚氯乙烯 |
| HANWHA CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $161.7K | 初级形态聚氯乙烯、正丁醇 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-20 | 初级形态聚氯乙烯 | MITSUBISHI CORP ORATION | 日本 | $205.4K |
| 2024-08-16 | 初级形态聚氯乙烯 | MITSUBISHI CORP ORATION | 日本 | $205.4K |
| 2024-08-02 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $145.9K |
| 2024-07-05 | 初级形态聚氯乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 菲律宾 | $158.1K |
| 2024-06-13 | 初级形态聚氯乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 菲律宾 | $155.0K |
| 2024-06-10 | 聚丙烯聚合物 | XIAMEN C & D CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $207.4K |
| 2024-05-30 | 丙烯共聚物 | LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $162.7K |
| 2024-05-22 | 初级形态聚氯乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 中国 | $84.0K |
| 2024-05-22 | 初级形态聚氯乙烯 | TRICON DRY CHEMICALS LLC | 中国 | $84.0K |
| 2024-05-15 | 初级形态聚氯乙烯 | IVICT (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国台湾 | $148.8K |