Hoang Huy Investment Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 20吨以上柴油货车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Dịch Vụ Hoàng Huy
293
进口笔数
0
出口笔数
$61.97M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200815578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFE8R885 |
| 成立日期 | 2008-05-10 |
| 联系地址 | Tòa nhà 116 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Cát Dài, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ HOÀNG HUY |
| 企业英文名称 | HOANG HUY INVESTMENT SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà 116 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842253854626 |
| 邮箱 | cbtt@hoanghuy.vn |
| 传真 | +842253782326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4.3199万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 293 | $61.97M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Dongfeng Motor Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 236 | $33.59M | 电动车、柴油拖拉机 |
| Hubei Dongfeng Motor Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 51 | $28.07M | 点燃式货车>5吨、20吨以上柴油货车 |
| Dong Xun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $285.2K | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| Hubei Shenkang Motor Sales & Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Lu Yueqian | 中国 | 1 | $209 | 制冷压缩机、电力控制板 |
| Dongfeng Commercial Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 20吨以上柴油货车、点燃式货车>5吨 |
近期贸易明细
进口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 5-20吨柴油货车 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $768.0K |
| 2026-04-20 | 20吨以上柴油货车 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $551.0K |
| 2026-04-20 | 20吨以上柴油货车 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $918.0K |
| 2026-04-20 | 5-20吨柴油货车 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $768.0K |
| 2026-04-20 | 20吨以上柴油货车 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $551.0K |
| 2026-04-20 | 20吨以上柴油货车 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $918.0K |
| 2026-03-24 | 20吨以上柴油货车 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $542.0K |
| 2026-03-24 | 5-20吨柴油货车 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $382.0K |
| 2026-03-24 | 20吨以上柴油货车 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $291.0K |
| 2026-03-24 | 20吨以上柴油货车 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.03M |