Thanh Thinh Engineering & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Và Cơ Khí Thành Thịnh
2
进口笔数
4
出口笔数
$1.9K
进口金额
$124.0K
出口金额
2025-01-13
最近进口
2023-05-12
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502302313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FF2VJF |
| 成立日期 | 2016-03-15 |
| 联系地址 | Số 324/1A Bình Giã, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ THÀNH THỊNH |
| 企业英文名称 | THANH THINH ENGINEERING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 324/1A Bình Giã, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Danh mục ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định tại phụ lục IV Luật đầu tư 2014 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 邮箱 | tuanvungtau@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730820 | 钢结构及塔架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $1.7K |
| 日本 | 1 | $250 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $124.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SF Port EQ (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.7K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Toyo Zenmai Inc. | 日本 | 1 | $250 | 电器装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Critical Facility (Thailand) Co., Ltd. | 新加坡 | 4 | $124.0K | 其他钢铁结构体、钢结构及塔架 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-13 | 其他电路开关装置 | SF PORT EQ (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $32 |
| 2025-01-13 | 高压继电器 | SF PORT EQ (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $18 |
| 2025-01-13 | 其他钢铁制品 | SF PORT EQ (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $36 |
| 2025-01-13 | 其他钢铁制品 | SF PORT EQ (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $320 |
| 2025-01-13 | 其他钢铁制品 | SF PORT EQ (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $180 |
| 2025-01-13 | 液压直线马达 | SF PORT EQ (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $280 |
| 2025-01-13 | 液体提升机 | SF PORT EQ (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $230 |
| 2025-01-13 | 液压直线马达 | SF PORT EQ (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $260 |
| 2025-01-13 | 750W-75kW交流电机 | SF PORT EQ (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $250 |
| 2025-01-13 | 高压继电器 | SF PORT EQ (SEA) PTE LTD | 新加坡 | $40 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-12 | 其他钢铁结构体 | CRITICAL FACILITY (THAILAND) CO LTD | 越南 | $28.9K |
| 2023-03-30 | 其他钢铁结构体 | CRITICAL FACILITY (THAILAND) CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2023-03-30 | 其他钢铁结构体 | CRITICAL FACILITY (THAILAND) CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2023-03-30 | 其他钢铁结构体 | CRITICAL FACILITY (THAILAND) CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2023-03-30 | 其他钢铁结构体 | CRITICAL FACILITY (THAILAND) CO LTD | 越南 | $875 |
| 2023-03-30 | 钢结构及塔架 | CRITICAL FACILITY (THAILAND) CO LTD | 越南 | $58.9K |
| 2023-03-07 | 其他钢铁结构体 | CRITICAL FACILITY (THAILAND) CO LTD | 越南 | $11.7K |
| 2023-03-07 | 其他钢铁结构体 | CRITICAL FACILITY (THAILAND) CO LTD | 越南 | $974 |
| 2023-03-07 | 其他钢铁结构体 | CRITICAL FACILITY (THAILAND) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-03-07 | 其他钢铁结构体 | CRITICAL FACILITY (THAILAND) CO LTD | 越南 | $1.4K |