Vietcropchem Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他有机硫化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ VIETCROPCHEM
- Facebook1
- YouTube1
31
进口笔数
0
出口笔数
$899.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315697698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKB7JH8 |
| 成立日期 | 2019-05-23 |
| 联系地址 | Lầu 9, Toà nhà Việt Nga, 23 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VIETCROPCHEM |
| 企业英文名称 | VIETCROPCHEM TRADING - SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà DN Group,46 Nguyễn Hữu Cầu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý Ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, giấy phép cơ sơ bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính Phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý Ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02873015585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $899.3K |
| 印度 | 3 | $57 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JWR Corp. Oration Ltd. | 中国 | 13 | $511.0K | 其他有机硫化合物、零售除草剂 |
| Sinocropchem Co., Ltd. | 中国 | 8 | $217.6K | 零售除草剂、工业清洁制剂 |
| Pilarquim (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.0K | 零售除草剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Changlong Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| SHANGHAI MEG IMP & EXP CORP | 中国 | 2 | $6.9K | 其他磷酸盐、天然硫酸钡 |
| Pilar (Jiangsu) New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 塑料容器 |
| Shanghai Meg Imp. & Exp. Corp. | 中国 | 1 | $2.4K | 氧化铁、其他磷酸盐 |
| 78c69f9693210d4c0eebf19a414f99cf | 3 | $57 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他饱和聚酯 | SHANGHAI MEG IMP & EXP CORP | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-19 | 其他饱和聚酯 | SHANGHAI MEG IMP & EXP CORP | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-26 | 零售杀菌剂 | SINOCROPCHEM CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-11-26 | 零售除草剂 | SINOCROPCHEM CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-11-26 | 零售除草剂 | SINOCROPCHEM CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-11-14 | 零售杀虫剂 | KR LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $20 |
| 2025-11-14 | 零售杀虫剂 | KR LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $20 |
| 2025-11-11 | 其他有机硫化合物 | JWR CORP ORATION LTD | 中国 | $50.0K |
| 2025-09-25 | 其他有机硫化合物 | JWR CORP ORATION LTD | 中国 | $25.0K |
| 2025-09-17 | 零售杀虫剂 | KR LIFESCIENCES PRIVATE LTD | 印度 | $8 |