Phu Viet Huong International Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế PHú VIệT HươNG

0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$516.2K
出口金额
—
最近进口
2025-08-19
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $168.0K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $168.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $61.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $168.0K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0309801541
企查查编码QVN28142RB
成立日期2010-02-12
联系地址P.702A Tầng 7, Toà nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHÚ VIỆT HƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P.702A Tầng 7, Toà nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84908337906
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
210111咖啡提取物
090121烘焙咖啡
160419其他鱼制品
190490谷物制品
210112咖啡基制品
210410汤料制品
940421发泡床垫

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国13$303.4K
越南2$114.2K
韩国1$42.3K
澳大利亚1$27.9K
日本1$23.7K
加拿大1$4.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WORK WELL TRADING INC美国7$197.8K制备面食、其他食品制剂
H & T Seafood Inc.越南1$78.5K碾磨大米、其他食品制剂
H&T Seafood Inc.美国1$70.4K醋渍黄瓜、其他食品制剂
Forest Grove Co., Ltd.韩国1$42.3K烘焙咖啡、咖啡提取物
M Import & Export越南1$35.7K制备面食、混合调味料
MN IMPORT & EXPORT COMPANY LLC美国2$35.1K咖啡提取物、其他非酒精饮料
M Import & Export澳大利亚1$27.9K制备面食、混合调味料
Thak Co., Ltd.日本1$23.7K混合调味料、其他非酒精饮料
Dong Phuong Distributor加拿大1$4.7K其他鲜蘑菇、其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-19ROASTED AND GROUND COFFEE, IN PREMIXED COFFEE HS CODE: ;BEST A&K USA INC.美国$0
2025-08-18咖啡提取物FOREST GROVE CO LTD韩国$10.5K
2025-08-18烘焙咖啡FOREST GROVE CO LTD韩国$8.2K
2025-08-18咖啡提取物FOREST GROVE CO LTD韩国$8.1K
2025-08-18烘焙咖啡FOREST GROVE CO LTD韩国$7.8K
2025-08-18烘焙咖啡FOREST GROVE CO LTD韩国$7.6K
2024-04-08Highlands Vietnamese coffee ground Traditional Highlands Vietnamese coffee ground Moka Highlands Vietnamese coffee ground Culi Highlands coffee Instant 3in1 0.6 OZ 20 Sachet Highlands coffee Instant 3in1 0.6 OZ 50 Sachet Highlands coffee RTD 235 ml - Milk ( 235 ml x 24 Unit/ Tray)H & T SEAFOOD INC.美国$0
2024-04-02烘焙咖啡H & T SEAFOOD INC越南$5.9K
2024-04-02咖啡提取物H & T SEAFOOD INC越南$22.0K
2024-04-02烘焙咖啡H & T SEAFOOD INC越南$4.6K

相关企业 · 同类产品

Phu Viet Huong International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →