Phu Viet Huong International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế PHú VIệT HươNG
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$516.2K
出口金额
—
最近进口
2025-08-19
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309801541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28142RB |
| 成立日期 | 2010-02-12 |
| 联系地址 | P.702A Tầng 7, Toà nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ PHÚ VIỆT HƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.702A Tầng 7, Toà nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84908337906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $303.4K |
| 越南 | 2 | $114.2K |
| 韩国 | 1 | $42.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $27.9K |
| 日本 | 1 | $23.7K |
| 加拿大 | 1 | $4.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WORK WELL TRADING INC | 美国 | 7 | $197.8K | 制备面食、其他食品制剂 |
| H & T Seafood Inc. | 越南 | 1 | $78.5K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 1 | $70.4K | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| Forest Grove Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $42.3K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| M Import & Export | 越南 | 1 | $35.7K | 制备面食、混合调味料 |
| MN IMPORT & EXPORT COMPANY LLC | 美国 | 2 | $35.1K | 咖啡提取物、其他非酒精饮料 |
| M Import & Export | 澳大利亚 | 1 | $27.9K | 制备面食、混合调味料 |
| Thak Co., Ltd. | 日本 | 1 | $23.7K | 混合调味料、其他非酒精饮料 |
| Dong Phuong Distributor | 加拿大 | 1 | $4.7K | 其他鲜蘑菇、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-19 | ROASTED AND GROUND COFFEE, IN PREMIXED COFFEE HS CODE: ; | BEST A&K USA INC. | 美国 | $0 |
| 2025-08-18 | 咖啡提取物 | FOREST GROVE CO LTD | 韩国 | $10.5K |
| 2025-08-18 | 烘焙咖啡 | FOREST GROVE CO LTD | 韩国 | $8.2K |
| 2025-08-18 | 咖啡提取物 | FOREST GROVE CO LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2025-08-18 | 烘焙咖啡 | FOREST GROVE CO LTD | 韩国 | $7.8K |
| 2025-08-18 | 烘焙咖啡 | FOREST GROVE CO LTD | 韩国 | $7.6K |
| 2024-04-08 | Highlands Vietnamese coffee ground Traditional Highlands Vietnamese coffee ground Moka Highlands Vietnamese coffee ground Culi Highlands coffee Instant 3in1 0.6 OZ 20 Sachet Highlands coffee Instant 3in1 0.6 OZ 50 Sachet Highlands coffee RTD 235 ml - Milk ( 235 ml x 24 Unit/ Tray) | H & T SEAFOOD INC. | 美国 | $0 |
| 2024-04-02 | 烘焙咖啡 | H & T SEAFOOD INC | 越南 | $5.9K |
| 2024-04-02 | 咖啡提取物 | H & T SEAFOOD INC | 越南 | $22.0K |
| 2024-04-02 | 烘焙咖啡 | H & T SEAFOOD INC | 越南 | $4.6K |